regulative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính điều chỉnh, điều tiết: "regulative" mô tả một cái gì đó có chức năng hoặc tác dụng trong việc thiết lập và thực thi các quy tắc, nguyên tắc nhằm kiểm soát hoặc hướng dẫn hành vi, quá trình hoặc hoạt động.
- Theo quy tắc, theo nguyên tắc: Từ này nhấn mạnh việc tuân thủ hoặc áp dụng các quy định cụ thể để duy trì trật tự hoặc chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- (Khung mang tính điều chỉnh của tổ chức đảm bảo sự công bằng trong tuyển dụng.)
- (Trong sinh học, các gen mang tính điều chỉnh kiểm soát sự phát triển của phôi thai.)
- (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mang tính điều chỉnh để giảm ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regulative principle": nguyên tắc điều chỉnh, thường được dùng trong triết học hoặc khoa học để chỉ các quy tắc cơ bản hướng dẫn hành vi hoặc tư duy.
- The regulative principle of ethics requires that actions be judged by their consequences. (Nguyên tắc điều chỉnh của đạo đức yêu cầu các hành động phải được đánh giá dựa trên hậu quả của chúng.)
- "regulative system": hệ thống điều tiết, dùng để chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc cơ chế kiểm soát một quá trình.
- The human body has a regulative system to maintain temperature balance. (Cơ thể con người có một hệ thống điều tiết để duy trì sự cân bằng nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Regulate (động từ): điều chỉnh, điều tiết.
- The government regulates the banking industry. (Chính phủ điều chỉnh ngành ngân hàng.)
- Regulation (danh từ): quy định, sự điều chỉnh.
- New regulations were introduced to improve safety. (Các quy định mới đã được đưa ra để cải thiện an toàn.)
- Regulator (danh từ): người hoặc thiết bị điều chỉnh.
- A thermostat is a regulator for temperature. (Bộ điều nhiệt là một thiết bị điều chỉnh nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Regulatory: mang tính quy định, điều tiết (thường dùng thay thế cho "regulative" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính).
- The regulatory agency oversees financial markets. (Cơ quan quản lý giám sát thị trường tài chính.)
- Directive: mang tính chỉ đạo, hướng dẫn (nhấn mạnh vào việc đưa ra chỉ thị hơn là quy tắc cố định).
- Normative: mang tính chuẩn mực (liên quan đến việc thiết lập các tiêu chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ "regulative". Tuy nhiên, động từ gốc "regulate" có thể kết hợp với các giới từ như "regulate against" (điều chỉnh để chống lại) hoặc "regulate by" (điều chỉnh bằng cách).
Thành ngữ liên quan
- "The regulative hand": bàn tay điều tiết, ẩn dụ cho sự can thiệp có kiểm soát của chính phủ hoặc cơ quan quản lý.
- The regulative hand of the state ensures economic stability. (Bàn tay điều tiết của nhà nước đảm bảo sự ổn định kinh tế.)