regulatory agency
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan quản lý: "regulatory agency" là một cơ quan, thường thuộc chính phủ, được thành lập để giám sát, điều tiết và thực thi các quy định đối với một lĩnh vực kinh tế, xã hội hoặc công nghiệp nhất định, nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, đảm bảo sự công bằng và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm là một cơ quan quản lý nổi tiếng giám sát sự an toàn của thực phẩm và thuốc.)
- (Các luật môi trường mới yêu cầu mỗi cơ quan quản lý phải công bố các quyết định của mình trực tuyến.)
- (Cơ quan quản lý viễn thông đã phạt công ty vì vi phạm quyền riêng tư của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a regulatory agency": thành lập một cơ quan quản lý.
- The government decided to establish a new regulatory agency to oversee the technology sector. (Chính phủ quyết định thành lập một cơ quan quản lý mới để giám sát lĩnh vực công nghệ.)
- "regulatory agency oversight": sự giám sát của cơ quan quản lý.
- The regulatory agency oversight ensures that financial markets operate fairly. (Sự giám sát của cơ quan quản lý đảm bảo rằng thị trường tài chính hoạt động công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Regulatory (tính từ): thuộc về quy định, quản lý.
- The company must follow strict regulatory guidelines. (Công ty phải tuân theo các hướng dẫn quản lý nghiêm ngặt.)
- Regulation (danh từ): quy định, sự điều tiết.
- The new regulation limits carbon emissions. (Quy định mới hạn chế lượng khí thải carbon.)
- Agency (danh từ): cơ quan.
- This agency handles international trade disputes. (Cơ quan này xử lý các tranh chấp thương mại quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan giám sát: nhấn mạnh vai trò theo dõi và kiểm tra.
- Cơ quan điều tiết: nhấn mạnh chức năng điều chỉnh hoạt động.
- Cơ quan quản lý nhà nước: nhấn mạnh tính chính phủ.
Các cụm từ liên quan
- Regulatory body: cơ quan quản lý (tương đương với "regulatory agency").
- The financial regulatory body imposed new rules on banks. (Cơ quan quản lý tài chính đã áp đặt các quy tắc mới lên các ngân hàng.)
- Regulatory authority: thẩm quyền quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý.
- The local regulatory authority approved the construction project. (Cơ quan có thẩm quyền quản lý địa phương đã phê duyệt dự án xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- To be under the purview of a regulatory agency: thuộc thẩm quyền của một cơ quan quản lý.
- All pharmaceutical companies are under the purview of the regulatory agency for safety inspections. (Tất cả các công ty dược phẩm đều thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý để kiểm tra an toàn.)