regulatory gene

regulatory gene

A regulatory gene controls the expression of other genes in a cell.

Định nghĩa

Danh từ: Gen điều hòa (regulatory gene) một loại gen chức năng sản xuất ra một chất ức chế (repressor substance). Chất ức chế này khả năng liên kết với một gen vận hành (operator gene), từ đó kiểm soát hoặc ngăn chặn quá trình phiên của các gen khác trong cùng một operon (một đơn vị điều hòa di truyền).

dụ sử dụng
  • (Gen điều hòa sản xuất một protein liên kết với gen vận hành ngăn chặn quá trình phiên .)
  • (Trong operon lac, gen điều hòa mã hóa cho chất ức chế lac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Regulatory gene mutation: Đột biếngen điều hòa có thể dẫn đến sự sản xuất chất ức chế bất thường, gây rối loạn điều hòa gen.

    • A mutation in the regulatory gene can cause constitutive expression of downstream genes. (Đột biếngen điều hòa có thể gây ra biểu hiện liên tục của các gen phía sau.)
  • Regulatory gene vs. structural gene: Gen điều hòa khác với gen cấu trúc (structural gene) ở chỗ không mã hóa cho các protein chức năng trực tiếp kiểm soát hoạt động của các gen khác.

Biến thể từ gần giống
  • Gen điều hòa (regulatory gene): Thuật ngữ chính.
  • Gen kiểm soát (control gene): Một thuật ngữ tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Chất ức chế (repressor): Sản phẩm protein do gen điều hòa tạo ra.
Từ đồng nghĩa
  • Gen điều chỉnh (modulator gene): Một gen chức năng điều chỉnh biểu hiện của các gen khác, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
  • Gen quản lý (regulator gene): Thuật ngữ tương tự, ít dùng trong sinh học phân tử.
Các cụm từ liên quan
  • Operon: Một nhóm gen được điều hòa chung bởi một gen điều hòa.
  • Operator gene: Gen vận hành, nơi chất ức chế từ gen điều hòa liên kết để kiểm soát phiên .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "regulatory gene" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống