regulatory offence
Định nghĩa
Danh từ: Tội phạm quy định – một loại tội phạm được tạo ra bởi các đạo luật (statutes) chứ không phải bởi luật thông luật (common law). Những tội này thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu do cơ quan quản lý ban hành, nhằm bảo vệ lợi ích công cộng như an toàn, sức khỏe, môi trường hoặc trật tự xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Lái xe không có giấy phép hợp lệ là một tội phạm quy định.)
- (Không nộp tờ khai thuế đúng hạn có thể dẫn đến một tội phạm quy định.)
- (Công ty bị phạt vì một tội phạm quy định liên quan đến ô nhiễm môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit a regulatory offence": phạm một tội phạm quy định.
- He committed a regulatory offence by selling food without a hygiene certificate. (Anh ta đã phạm một tội phạm quy định khi bán thực phẩm mà không có chứng chỉ vệ sinh.)
- "strict liability regulatory offence": tội phạm quy định có trách nhiệm tuyệt đối (không cần chứng minh ý đồ phạm tội).
- Many traffic violations are strict liability regulatory offences. (Nhiều vi phạm giao thông là tội phạm quy định có trách nhiệm tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Regulatory (adj): thuộc về quy định, có tính quản lý.
- Regulatory bodies enforce these laws. (Các cơ quan quản lý thực thi những luật này.)
- Offence (n): tội phạm, hành vi vi phạm.
- This is a minor offence compared to others. (Đây là một tội nhẹ so với những tội khác.)
Từ đồng nghĩa
- Statutory offence: tội phạm theo luật định (mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh nguồn gốc từ đạo luật).
- Administrative offence: tội phạm hành chính (thường dùng trong bối cảnh vi phạm quy tắc quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "regulatory offence", nhưng có thể dùng:
- to fall foul of: vi phạm (một quy định).
- The business fell foul of regulatory offences due to poor record-keeping. (Doanh nghiệp đã vi phạm các tội phạm quy định vì lưu trữ hồ sơ kém.)
- to be charged with: bị buộc tội.
- He was charged with a regulatory offence for illegal dumping. (Anh ta bị buộc tội phạm quy định vì đổ rác trái phép.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "regulatory offence", nhưng có thể liên quan đến:
- "on the wrong side of the law": ở phía sai của pháp luật (ám chỉ vi phạm quy định).
- He found himself on the wrong side of the law after failing to comply with safety regulations. (Anh ta thấy mình ở phía sai của pháp luật sau khi không tuân thủ các quy định an toàn.)