regulatory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất điều chỉnh, quản lý hoặc kiểm soát theo quy tắc hoặc nguyên tắc: "regulatory" mô tả một thứ gì đó liên quan đến việc đặt ra và thực thi các quy định, thường trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế, hoặc khoa học.
- Thuộc về cơ quan quản lý: "regulatory" cũng dùng để chỉ các cơ quan, tổ chức có chức năng giám sát và ban hành quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp điều chỉnh mới để bảo vệ môi trường.)
- (Một gen điều hòa kiểm soát sự biểu hiện của các gen khác.)
- (Công ty phải tuân thủ tất cả các yêu cầu quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regulatory framework": khung pháp lý, hệ thống các quy tắc quản lý.
- The new regulatory framework aims to streamline business operations. (Khung pháp lý mới nhằm hợp lý hóa hoạt động kinh doanh.)
- "Regulatory body": cơ quan quản lý, tổ chức giám sát.
- The Food and Drug Administration is a key regulatory body in the US. (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm là một cơ quan quản lý chủ chốt tại Mỹ.)
- "Regulatory compliance": sự tuân thủ quy định.
- Banks must ensure regulatory compliance to avoid penalties. (Các ngân hàng phải đảm bảo tuân thủ quy định để tránh bị phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Regulate (động từ): điều chỉnh, quản lý.
- The government regulates the stock market to prevent fraud. (Chính phủ điều chỉnh thị trường chứng khoán để ngăn chặn gian lận.)
- Regulation (danh từ): quy định, quy tắc.
- New regulations on data privacy were introduced. (Các quy định mới về quyền riêng tư dữ liệu đã được ban hành.)
- Deregulatory (tính từ): mang tính bãi bỏ quy định.
- Deregulatory policies aim to reduce government control. (Các chính sách bãi bỏ quy định nhằm giảm bớt sự kiểm soát của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative: thuộc về hành chính, quản lý.
- Governmental: thuộc về chính phủ.
- Supervisory: giám sát, kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Companies must comply with regulatory standards. (Các công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- Small businesses often struggle with regulatory red tape. (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn với thủ tục hành chính rườm rà.)