rehabilitative
Định nghĩa
Tính từ: Liên quan đến hoặc có mục đích phục hồi, cải tạo hoặc đưa ai đó/cái gì đó trở lại trạng thái tốt hơn sau khi bị tổn thương, bệnh tật hoặc lệch lạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện cung cấp các dịch vụ phục hồi chức năng khác nhau cho bệnh nhân đột quỵ.)
- (Hệ thống nhà tù đã chuyển từ trừng phạt sang hướng tiếp cận cải tạo.)
- (Cô ấy thực hiện các bài tập phục hồi chức năng mỗi sáng để lấy lại sức mạnh ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rehabilitative medicine: y học phục hồi chức năng.
- He specialized in rehabilitative medicine after his own accident. (Anh ấy chuyên về y học phục hồi chức năng sau tai nạn của chính mình.)
- Rehabilitative therapy: liệu pháp phục hồi.
- The rehabilitative therapy includes both physical and mental exercises. (Liệu pháp phục hồi bao gồm cả bài tập thể chất và tinh thần.)
- Rehabilitative philosophy: triết lý cải tạo (như trong hệ thống tư pháp).
- A rehabilitative philosophy focuses on helping offenders reintegrate into society. (Một triết lý cải tạo tập trung vào việc giúp người phạm tội tái hòa nhập xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehabilitate (động từ): phục hồi, cải tạo.
- The center works to rehabilitate injured wildlife. (Trung tâm làm việc để phục hồi động vật hoang dã bị thương.)
- Rehabilitation (danh từ): sự phục hồi, cải tạo.
- He underwent months of rehabilitation after surgery. (Anh ấy trải qua nhiều tháng phục hồi sau phẫu thuật.)
- Rehabilitator (danh từ): người thực hiện công việc phục hồi.
- The rehabilitator works closely with each patient. (Người phục hồi chức năng làm việc chặt chẽ với từng bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Restorative: phục hồi, có tác dụng làm lành.
- Restorative therapy (liệu pháp phục hồi) tương tự rehabilitative therapy.
- Corrective: sửa chữa, điều chỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh cải tạo hành vi).
- Corrective measures (biện pháp sửa chữa) có thể mang nghĩa tương tự rehabilitative measures trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ này. Tuy nhiên, động từ gốc rehabilitate có thể đi với giới từ:
- Rehabilitate into: phục hồi để hòa nhập vào.
- The program helps ex-offenders rehabilitate into society. (Chương trình giúp người từng phạm tội phục hồi để hòa nhập xã hội.)
- Rehabilitate from: phục hồi sau (chấn thương, bệnh tật).
- She is rehabilitating from a severe injury. (Cô ấy đang phục hồi sau một chấn thương nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, khái niệm rehabilitative thường xuất hiện trong các cụm như:
- A second chance: cơ hội thứ hai (ám chỉ mục đích phục hồi).
- The rehabilitative program gives offenders a second chance. (Chương trình cải tạo mang lại cho người phạm tội cơ hội thứ hai.)