reharmonisation
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Sự tái hòa âm, sự phối lại hòa âm: "Reharmonisation" chỉ quá trình thay đổi hoặc sửa đổi các hợp âm và cấu trúc hòa âm của một bản nhạc, thường để tạo ra một phiên bản mới mẻ, phức tạp hơn hoặc phù hợp với phong cách khác. - Bản nhạc đã được tái hòa âm: Kết quả của quá trình này, tức là một tác phẩm âm nhạc có hòa âm gốc đã được sửa đổi.
- (Sự tái hòa âm của nghệ sĩ dương cầm jazz đối với bài hát cổ điển đã mang lại cho nó một cảm giác mới mẻ, hiện đại.)
- (Bản nhạc này là một bản tái hòa âm của một giai điệu dân gian truyền thống, sử dụng các hợp âm phức tạp.)
- "to undergo reharmonisation": trải qua quá trình tái hòa âm.
- Many classical compositions undergo reharmonisation in modern jazz arrangements. (Nhiều tác phẩm cổ điển trải qua quá trình tái hòa âm trong các bản phối jazz hiện đại.)
- "harmonic reharmonisation": sự tái hòa âm về mặt hòa âm (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật).
- The harmonic reharmonisation of the chorus added tension and release. (Sự tái hòa âm về mặt hòa âm của đoạn điệp khúc đã thêm sự căng thẳng và giải tỏa.)
- Reharmonise (động từ): tái hòa âm, phối lại hòa âm.
- The composer decided to reharmonise the melody for the new arrangement. (Nhà soạn nhạc quyết định tái hòa âm giai điệu cho bản phối mới.)
- Reharmonisation (danh từ, dạng biến thể chính tả Anh-Anh): tương tự "reharmonization" (Mỹ-Anh).
- Harmony (danh từ): hòa âm (khái niệm cơ bản liên quan).
- Harmonisation (danh từ): sự hòa âm hóa (quá trình tạo hòa âm cơ bản).
- Reharmonization (danh từ, Mỹ-Anh): sự tái hòa âm (cùng nghĩa, khác chính tả).
- Harmonic revision (cụm danh từ): sự sửa đổi hòa âm (mô tả chính xác hơn về hành động).
- Chord substitution (cụm danh từ): sự thay thế hợp âm (một kỹ thuật cụ thể trong tái hòa âm).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "reharmonisation", nhưng các động từ liên quan có thể dùng với giới từ: - Reharmonise with: tái hòa âm với (một phong cách hoặc bối cảnh). - The arranger reharmonised the piece with jazz chords. (Người phối khí đã tái hòa âm bản nhạc với các hợp âm jazz.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "reharmonisation". Tuy nhiên, trong âm nhạc, có thể dùng: - "Put a new spin on": mang lại một góc nhìn mới (ám chỉ sự sáng tạo, tương tự tái hòa âm). - The reharmonisation put a new spin on an old tune. (Sự tái hòa âm đã mang lại một góc nhìn mới cho một giai điệu cũ.)