reheel
Định nghĩa
Động từ:
- Thay gót mới (cho giày): "reheel" là hành động thay thế gót giày cũ hoặc hỏng bằng một gót mới, thường được thực hiện bởi thợ sửa giày.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay gót mới cho đôi bốt yêu thích của mình trước mùa đông.)
- (Người thợ sửa giày có thể thay gót mới cho giày của bạn với giá hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in need of reheeling": cần được thay gót mới. (Đôi giày cũ này đang rất cần được thay gót mới.)
- "to reheel professionally": thay gót một cách chuyên nghiệp. (Anh ấy luôn nhờ một nghệ nhân lành nghề thay gót cho giày công sở của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Heel (n): gót giày. (Gót của chiếc giày đã bị mòn.)
- Reheeling (n): quá trình thay gót. (Thay gót là một sửa chữa phổ biến cho giày cao gót.)
Từ đồng nghĩa
- Resole: thay đế giày (khác với thay gót, nhưng cùng thuộc lĩnh vực sửa giày). (Bạn có thể cần thay cả đế giày, không chỉ thay gót thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reheel something: thay gót cho một thứ gì đó (thường là giày). (Bạn có thể thay gót cho đôi giày lười này cho tôi không?)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reheel", nhưng có thể liên quan đến cụm "to be on one's last legs" (giày cũ sắp hỏng). (Đôi giày này sắp hỏng; đã đến lúc thay gót mới cho chúng.)