reigning

reigning

The reigning champion holds the trophy high.

Định nghĩa

Tính từ: "reigning" mô tả trạng thái đang nắm quyền lực hoặc thẩm quyền, thường dùng để chỉ một người hoặc tổ chức hiện đang giữ vị trí lãnh đạo hoặc thống trị trong một lĩnh vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Vị quốc vương đang trị vì đã đến thăm bệnh viện địa phương.)
  • ( ấy nhàđịch đang đương nhiệm trong giải quần vợt.)
  • (Đảng chính trị đang cầm quyền đã phải đối mặt với chỉ trích về các chính sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reigning" + danh từ chỉ chức vụ: Dùng để nhấn mạnh rằng người đó hiện đang giữ chức vụ đó.

    • The reigning president addressed the nation on live television. (Tổng thống đương nhiệm đã phát biểu trước quốc dân trên truyền hình trực tiếp.)
  • "Reigning" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực phi chính trị.

    • The reigning queen of pop music released a new album. (Nữ hoàng nhạc pop đang thống trị đã phát hành một album mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reign (danh từ/động từ): triều đại, thời kỳ trị vì; hành động trị vì.

    • Her reign lasted for over fifty years. (Triều đại của kéo dài hơn năm mươi năm.)
  • Reigner (danh từ, ít dùng): người trị vì, người nắm quyền.

    • The reigner of the empire was known for his wisdom. (Người trị vì đế chế được biết đến với sự khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Đương nhiệm: chỉ người hiện đang giữ chức vụ.

    • The incumbent mayor won the election. (Thị trưởng đương nhiệm đã thắng cử.)
  • Thống trị: chỉ trạng thái chiếm ưu thế hoặc kiểm soát.

    • The dominant team won the championship. (Đội thống trị đã giành chứcđịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reign over: cai trị, thống trị (một vùng lãnh thổ hoặc lĩnh vực).
    • The king reigned over a vast kingdom. (Nhà vua đã cai trị một vương quốc rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Reign supreme: thống trị tuyệt đối, không ai sánh bằng.
    • In the world of smartphones, Apple continues to reign supreme. (Trong thế giới điện thoại thông minh, Apple tiếp tục thống trị tuyệt đối.)