reimbursement

/,ri:im'bə:smənt/
Học thuật
Thân thiện
reimbursement

He submitted the receipts for reimbursement of his business trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):

    • Sự hoàn lại tiền, sự bồi hoàn: Hành động trả lại cho ai đó số tiền họ đã chi tiêu trước đó, thường cho các chi phí chính đáng liên quan đến công việc, y tế, hoặc một hoạt động đã được thỏa thuận.
    • Khoản tiền được hoàn lại: Chính số tiền được nhận lại sau khi đã thanh toán.
  2. Danh từ (Đếm được):

    • Một khoản tiền hoàn trả cụ thể: Một lần thanh toán cụ thể để bồi hoàn chi phí. dụ: She filed for three separate reimbursements this month.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Không đếm được):

    • The company policy allows for the reimbursement of travel expenses. (Chính sách công ty cho phép hoàn lại chi phí đi lại.)
    • You must submit your receipts to receive reimbursement. (Bạn phải nộp hóa đơn để nhận được khoản tiền hoàn lại.)
  • Danh từ (Đếm được):

    • I am waiting for my reimbursement from the insurance company. (Tôi đang chờ khoản tiền bồi hoàn từ công ty bảo hiểm.)
    • The average reimbursement for this medical procedure is quite high. (Khoản tiền được hoàn lại trung bình cho thủ thuật y tế này khá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be eligible for reimbursement": Đủ điều kiện để được hoàn tiền.

    • Only expenses with original receipts are eligible for reimbursement. (Chỉ những chi phí hóa đơn gốc mới đủ điều kiện để được hoàn lại.)
  • "Reimbursement process/procedure": Quy trình/Thủ tục hoàn tiền.

    • The reimbursement procedure can take up to two weeks. (Thủ tục hoàn tiền có thể mất đến hai tuần.)
  • "In reimbursement for something": Để hoàn trả cho cái đó.

    • He received a sum of money in reimbursement for his losses. (Anh ta nhận được một khoản tiền để bồi hoàn cho những tổn thất của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Reimburse (Động từ): Hoàn lại tiền, bồi hoàn.

    • The company will reimburse you for your mileage. (Công ty sẽ hoàn lại cho bạn tiền xăng xe.)
  • Reimbursable (Tính từ): Có thể được hoàn lại.

    • These are reimbursable expenses under our policy. (Đây những chi phí có thể được hoàn lại theo chính sách của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Repayment: Sự trả lại, hoàn trả (thường dùng cho khoản vay).
  • Refund: Sự hoàn tiền (thường dùng khi trả lại tiền cho sản phẩm/dịch vụ không hài lòng hoặc bị hủy).
  • Compensation: Sự bồi thường (nghĩa rộng hơn, có thể cho thiệt hại hoặc mất mát).
Cụm từ thông dụng
  • Travel reimbursement: Hoàn tiền chi phí đi lại.

    • Please complete the travel reimbursement form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn hoàn tiền chi phí đi lại.)
  • Expense reimbursement: Hoàn tiền chi phí.

    • The expense reimbursement must be approved by your manager. (Việc hoàn tiền chi phí phải được quản lý của bạn phê duyệt.)
  • Full reimbursement: Hoàn trả toàn bộ.

    • They offered full reimbursement for the defective product. (Họ đề nghị hoàn trả toàn bộ tiền cho sản phẩm bị lỗi.)
reimbursement

He submitted the receipts for reimbursement of his business trip.

danh từ
  1. sự hoàn lại, sự trả lại (số tiền đã tiêu)