reimposition

reimposition

The government announced the reimposition of travel restrictions.

Định nghĩa

Danh từ: Sự áp đặt lại, sự tái áp đặt. "Reimposition" chỉ hành động đưa ra hoặc thiết lập lại một quy tắc, luật lệ, thuế, hoặc hệ thống nào đó sau một thời gian tạm ngừng hoặc bị hủy bỏ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thông báo về việc tái áp đặt các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt.)
  • (Sự áp đặt lại thuế quan đã gây ra căng thẳng trong các cuộc đàm phán thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reimposition of order": sự tái lập trật tự (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).

    • After the protests, the authorities focused on the reimposition of order. (Sau các cuộc biểu tình, chính quyền tập trung vào việc tái lập trật tự.)
  • "reimposition of sanctions": sự áp đặt lại các lệnh trừng phạt.

    • The reimposition of sanctions was seen as a diplomatic failure. (Việc tái áp đặt các lệnh trừng phạt được xem một thất bại ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Reimpose (động từ): áp đặt lại.
    • The school decided to reimpose the dress code. (Nhà trường quyết định áp đặt lại quy định về trang phục.)
  • Imposition (danh từ): sự áp đặt (lần đầu).
  • Impose (động từ): áp đặt.
Từ đồng nghĩa
  • Reinstatement: sự phục hồi, tái lập (thường dùng cho quy tắc hoặc chính sách).
  • Reestablishment: sự thiết lập lại.
  • Reapplication: sự áp dụng lại (thường dùng cho quy trình hoặc quy tắc).
Các cụm từ liên quan
  • Reimposition of control: sự tái kiểm soát.

    • The reimposition of control over the region was met with resistance. (Việc tái kiểm soát khu vực đã vấp phải sự kháng cự.)
  • Reimposition of a ban: sự tái áp đặt lệnh cấm.

    • The reimposition of a ban on smoking in public places was widely supported. (Việc tái áp đặt lệnh cấm hút thuốcnơi công cộng đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reimposition". Tuy nhiên, cụm từ "back to square one" (quay lại vạch xuất phát) có thể được dùng trong ngữ cảnh ám chỉ việc tái áp đặt một chính sách sau khi thất bại. - After the repeal, the reimposition of the law felt like going back to square one. (Sau khi bãi bỏ, việc tái áp đặt luật cảm giác như quay lại vạch xuất phát.)