reincarnationism

reincarnationism

A person meditates on the concept of reincarnationism.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết luân hồi, thuyết đầu thai: "Reincarnationism" chỉ một học thuyết hoặc tín ngưỡng cho rằng sau khi thể xác chết đi, linh hồn sẽ di chuyển vào hoặc được tái sinh trong một cơ thể khác. Đây một khái niệm triết học tôn giáo, thường gắn liền với Ấn Độ giáo, Phật giáo một số tín ngưỡng khác.

dụ sử dụng
  • (Thuyết luân hồi một niềm tin trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông.)
  • (Nhà triết học đã nghiên cứu thuyết luân hồi để hiểu chu kỳ sinh tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhere to reincarnationism": tin theo hoặc tuân thủ thuyết luân hồi.
    • Many followers of Hinduism adhere to reincarnationism as a fundamental doctrine. (Nhiều tín đồ Ấn Độ giáo tuân theo thuyết luân hồi như một giáo nền tảng.)
  • "a critique of reincarnationism": một bài phê bình về thuyết luân hồi.
    • The book offers a critique of reincarnationism from a scientific perspective. (Cuốn sách đưa ra một bài phê bình về thuyết luân hồi từ góc độ khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Reincarnation (danh từ): sự luân hồi, sự đầu thai (chỉ hành động hoặc quá trình tái sinh).
    • The belief in reincarnation is widespread in the region. (Niềm tin vào sự luân hồi phổ biến trong khu vực.)
  • Reincarnate (động từ): đầu thai, tái sinh.
    • Some people believe they will reincarnate as animals. (Một số người tin rằng họ sẽ đầu thai thành động vật.)
  • Reincarnationist (danh từ): người theo thuyết luân hồi.
    • As a reincarnationist, she believes in the cycle of rebirth. ( một người theo thuyết luân hồi, ấy tin vào chu kỳ tái sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine of rebirth: học thuyết về sự tái sinh.
  • Metempsychosis (chuyên ngành): sự chuyển sinh (thường dùng trong triết học cổ đại Hy Lạp).
  • Transmigration of souls: sự di chuyển của linh hồn (qua các cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reincarnationism" đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "believe in" hoặc "subscribe to" để diễn tả hành động liên quan.) - Believe in reincarnationism: tin vào thuyết luân hồi. - Many people in the world believe in reincarnationism. (Nhiều người trên thế giới tin vào thuyết luân hồi.) - Subscribe to reincarnationism: tán thành hoặc ủng hộ thuyết luân hồi. - He subscribed to reincarnationism after studying Eastern philosophy. (Anh ấy tán thành thuyết luân hồi sau khi nghiên cứu triết học phương Đông.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reincarnationism", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như "wheel of life" hoặc "cycle of existence".) - Wheel of life: bánh xe luân hồi (trong Phật giáo). - The wheel of life represents the cycle of birth, death, and reincarnationism. (Bánh xe luân hồi tượng trưng cho chu kỳ sinh, tử thuyết luân hồi.)