reindeer lichen

reindeer lichen

A reindeer lichen carpet covers the ground in the northern forest.

Định nghĩa

Danh từ: Địa y tuần lộc (reindeer lichen) một loại địa y màu xám, mọc thẳng đứng phân nhánh, thường thấyvùng Bắc Cực một số vùng ôn đới phía Bắc. Đây nguồn thức ăn chính cho tuần lộc rừng Bắc Mỹ, đôi khi cũng được con người sử dụng làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Trên lãnh nguyên Bắc Cực, địa y tuần lộc nguồn thức ăn thiết yếu cho rừng Bắc Mỹ.)
  • (Địa y tuần lộc có thể được con người ăn sau khi chế biến đúng cách, nhưng rất dai đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reindeer lichen as a survival food": địa y tuần lộc được dùng làm thực phẩm sinh tồn.

    • Indigenous peoples have historically used reindeer lichen as a survival food during harsh winters. (Các dân tộc bản địa trong lịch sử đã dùng địa y tuần lộc làm thực phẩm sinh tồn trong những mùa đông khắc nghiệt.)
  • "reindeer lichen in ecological studies": địa y tuần lộc được dùng trong nghiên cứu sinh thái.

    • Scientists study reindeer lichen to understand the effects of climate change on Arctic ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu địa y tuần lộc để hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Reindeer moss (danh từ): rêu tuần lộc, tên gọi khác của reindeer lichen, mặc dù địa y chứ không phải rêu.

    • Reindeer moss is another common name for reindeer lichen. (Rêu tuần lộc một tên gọi phổ biến khác của địa y tuần lộc.)
  • Cladonia rangiferina (danh từ): tên khoa học của loài địa y tuần lộc.

    • The scientific name for reindeer lichen is Cladonia rangiferina. (Tên khoa học của địa y tuần lộc Cladonia rangiferina.)
Từ đồng nghĩa
  • Lichen: địa y (nói chung).
  • Arctic lichen: địa y Bắc Cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reindeer lichen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reindeer lichen".