reinforced

reinforced

The reinforced detergent cleaned the greasy pan with ease.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gia cố, được tăng cường: "reinforced" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc đã được làm cho mạnh mẽ hơn, chắc chắn hơn bằng cách thêm các vật liệu hoặc bộ phận hỗ trợ.
    • Được củng cố: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "reinforced" có thể chỉ việc một ý tưởng, hành vi hoặc niềm tin được củng cố thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building has reinforced concrete walls to withstand earthquakes. (Tòa nhà những bức tường tông được gia cố để chịu được động đất.)
    • The teacher used positive feedback to reinforce good behavior. (Giáo viên đã sử dụng phản hồi tích cực để củng cố hành vi tốt.)
    • This soap is reinforced with a special cleaning agent for tough stains. (Loại phòng này được tăng cường với một chất tẩy rửa đặc biệt cho các vết bẩn cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reinforced concrete": tông cốt thép, một loại tông chứa thanh thép hoặc lưới kim loại để tăng độ bền.

    • The bridge is made of reinforced concrete. (Cây cầu được làm bằng tông cốt thép.)
  • "Reinforced learning": học tập củng cố, một phương pháp học tập trong đó hành vi được củng cố thông qua phần thưởng hoặc hình phạt.

    • Positive reinforcement is a key part of reinforced learning. (Củng cố tích cực một phần quan trọng của học tập củng cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforce (động từ): gia cố, tăng cường.

    • We need to reinforce the roof before the storm. (Chúng ta cần gia cố mái nhà trước cơn bão.)
  • Reinforcement (danh từ): sự gia cố, sự tăng cường; lực lượng tiếp viện (trong quân sự).

    • The army sent reinforcements to the front line. (Quân đội đã gửi lực lượng tiếp viện ra tiền tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthened: được làm mạnh hơn.

    • The walls were strengthened with steel beams. (Các bức tường đã được làm mạnh hơn bằng dầm thép.)
  • Fortified: được củng cố, được tăng cường (thường dùng cho cấu trúc phòng thủ hoặc thực phẩm).

    • The castle was fortified against attacks. (Lâu đài đã được củng cố để chống lại các cuộc tấn công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Reinforce with: gia cố bằng (một vật liệu).
      • They reinforced the wall with steel bars. (Họ đã gia cố bức tường bằng các thanh thép.)
Thành ngữ liên quan