reinforcer

reinforcer

A teacher gives a student a sticker as a reinforcer for answering correctly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất củng cố (trong tâm lý học): Một kích thích (phần thưởng hoặc hình phạt) làm tăng cường hoặc suy yếu hành vi đã tạo ra .
    • Vật gia cố (trong kỹ thuật, xây dựng): Một thành phần hoặc vật liệu được thêm vào để làm tăng độ bền, độ cứng hoặc khả năng chịu lực của cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Trong tâm lý học:

    • The teacher used praise as a reinforcer to encourage students to complete their homework on time. (Giáo viên đã dùng lời khen như một chất củng cố để khuyến khích học sinh hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.)
    • A negative reinforcer, such as removing an unpleasant task, can motivate behavior change. (Một chất củng cố tiêu cực, chẳng hạn như loại bỏ một nhiệm vụ khó chịu, có thể thúc đẩy sự thay đổi hành vi.)
  • Trong kỹ thuật:

    • Steel bars are used as reinforcers in concrete to increase its tensile strength. (Các thanh thép được dùng làm vật gia cố trong tông để tăng độ bền kéo của .)
    • The bridge's design includes multiple reinforcers to withstand heavy loads. (Thiết kế của cây cầu bao gồm nhiều vật gia cố để chịu được tải trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary reinforcer" (chất củng cố sơ cấp): Một kích thích tự nhiên, như thức ăn hoặc nước uống, tác dụng củng cố hành vi không cần học hỏi trước.

    • Food is a primary reinforcer for hungry animals. (Thức ăn chất củng cố sơ cấp đối với động vật đói.)
  • "Secondary reinforcer" (chất củng cố thứ cấp): Một kích thích được sức mạnh củng cố thông qua liên kết với chất củng cố sơ cấp, như tiền bạc hoặc điểm số.

    • Money is a secondary reinforcer because it can be exchanged for primary reinforcers. (Tiền chất củng cố thứ cấp có thể được đổi lấy các chất củng cố sơ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforce (động từ): củng cố, gia cố.

    • The team used additional training to reinforce the skills learned. (Nhóm đã dùng thêm đào tạo để củng cố các kỹ năng đã học.)
  • Reinforcement (danh từ): sự củng cố, sự gia cố.

    • Positive reinforcement is more effective than punishment in behavior modification. (Sự củng cố tích cực hiệu quả hơn hình phạt trong việc điều chỉnh hành vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulus (kích thích): một yếu tố kích hoạt phản ứng.
  • Incentive (động lực): yếu tố thúc đẩy hành vi.
  • Bracer (vật tăng cường): một thứ làm mạnh mẽ hơn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reinforce with (củng cố bằng): Thêm yếu tố để làm mạnh thêm.

    • The teacher reinforced the lesson with visual aids. (Giáo viên đã củng cố bài học bằng các công cụ trực quan.)
  • Reinforce against (gia cố chống lại): Tăng cường để chống lại điều .

    • The wall was reinforced against earthquakes. (Bức tường đã được gia cố để chống động đất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Positive reinforcer" (chất củng cố tích cực): Phần thưởng làm tăng hành vi.

    • A smile can be a powerful positive reinforcer in social interactions. (Một nụ cười có thể chất củng cố tích cực mạnh mẽ trong các tương tác xã hội.)
  • "Negative reinforcer" (chất củng cố tiêu cực): Loại bỏ kích thích khó chịu để tăng hành vi.

    • Turning off a loud alarm is a negative reinforcer for getting out of bed. (Tắt một tiếng báo động ồn ào chất củng cố tiêu cực cho việc ra khỏi giường.)