reinforcing stimulus

Định nghĩa

Danh từ: - Kích thích củng cố: "reinforcing stimulus" một kích thích (trong tâm lý học) tác dụng tăng cường hoặc làm suy yếu hành vi đã tạo ra . Đây một khái niệm quan trọng trong thuyết điều kiện hóa (conditioning), nơi kích thích này đóng vai trò như phần thưởng hoặc hình phạt để điều chỉnh hành vi.

dụ sử dụng
  • (Con chó nhận được một kích thích củng cố dưới dạng một món ăn vặt sau khi ngồi theo lệnh.)
  • (Trong thí nghiệm, một kích thích củng cố được sử dụng để khuyến khích chuột nhấn cần gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Positive reinforcing stimulus: kích thích củng cố tích cực, làm tăng hành vi bằng cách thêm vào một yếu tố dễ chịu ( dụ: thức ăn, lời khen).

    • A positive reinforcing stimulus like praise can motivate students to study harder. (Một kích thích củng cố tích cực như lời khen có thể thúc đẩy học sinh học tập chăm chỉ hơn.)
  • Negative reinforcing stimulus: kích thích củng cố tiêu cực, làm tăng hành vi bằng cách loại bỏ một yếu tố khó chịu ( dụ: ngừng tiếng ồn khó chịu khi hành vi đúng được thực hiện).

    • The removal of a loud noise served as a negative reinforcing stimulus for the child to complete his homework. (Việc loại bỏ tiếng ồn lớn đóng vai trò như một kích thích củng cố tiêu cực để đứa trẻ hoàn thành bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforcing (adj): tính củng cố.

    • The reinforcing effect of the reward was immediate. (Hiệu ứng củng cố của phần thưởng tức thì.)
  • Stimulus (n): kích thích (nói chung).

    • A stimulus can be any event that triggers a response. (Một kích thích có thể bất kỳ sự kiện nào kích hoạt một phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinforcer: chất củng cố, tác nhân củng cố (thường dùng trong tâm lý học hành vi).
  • Reward stimulus: kích thích phần thưởng (nếu củng cố tích cực).
  • Punishment stimulus: kích thích trừng phạt (nếu củng cố tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reinforce with: củng cố bằng (một kích thích).
    • The trainer reinforced the behavior with a reinforcing stimulus. (Người huấn luyện củng cố hành vi bằng một kích thích củng cố.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a reinforcing factor: một yếu tố củng cố.
    • Positive feedback is often a reinforcing factor in learning. (Phản hồi tích cực thường một yếu tố củng cố trong học tập.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

reinforcing stimulus
A trainer gives a dog a treat as a reinforcing stimulus after it sits.