reinstall

Định nghĩa

Động từ: Cài đặt lại một phần mềm, chương trình hoặc thiết bị sau khi đã bị gỡ bỏ hoặc gặp sự cố. Hành động này thường được thực hiện để khắc phục lỗi, cập nhật hoặc khôi phục chức năng ban đầu.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cài đặt lại máy giặt sau khi được sửa chữa.)
  • (Tôi đã phải cài đặt lại hệ điều hành máy tính của tôi liên tục bị treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reinstall from scratch": cài đặt lại từ đầu, xóa bỏ hoàn toàn dữ liệu cài đặt mới.
    • After the virus attack, I decided to reinstall the software from scratch. (Sau cuộc tấn công của virus, tôi quyết định cài đặt lại phần mềm từ đầu.)
  • "to reinstall drivers": cài đặt lại trình điều khiển cho thiết bị phần cứng.
    • You may need to reinstall the printer drivers to fix the connection issue. (Bạn có thể cần cài đặt lại trình điều khiển máy in để khắc phục sự cố kết nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinstallation (danh từ): sự cài đặt lại.
    • The reinstallation of the software took about 20 minutes. (Việc cài đặt lại phần mềm mất khoảng 20 phút.)
  • Reinstalling (danh động từ): hành động cài đặt lại (dùng như chủ ngữ hoặc bổ ngữ).
    • Reinstalling the app is the easiest way to fix the bug. (Cài đặt lại ứng dụng cách dễ nhất để sửa lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cài đặt lại (cùng nghĩa, nhưng không tiền tố "re-" trong tiếng Việt).
  • Thiết lập lại: thường dùng cho thiết bị hoặc hệ thống, không nhất thiết phần mềm.
    • I need to reinstall the network settings. (Tôi cần thiết lập lại cài đặt mạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reinstall over: cài đặt lại chồng lên phiên bản .
    • You can reinstall the update over the existing version without losing data. (Bạn có thể cài đặt lại bản cập nhật chồng lên phiên bản hiện tại không mất dữ liệu.)
  • Reinstall as: cài đặt lại dưới dạng (một phiên bản hoặc chế độ khác).
    • The program can be reinstalled as a portable version. (Chương trình có thể được cài đặt lại dưới dạng phiên bản di động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Reinstall and pray": thành ngữ hài hước, chỉ việc cài đặt lại phần mềm với hy vọng sẽ hoạt động, thường dùng trong cộng đồng công nghệ.
    • When the error persists, the only solution is to reinstall and pray. (Khi lỗi vẫn còn, giải pháp duy nhấtcài đặt lại cầu nguyện.)
reinstall
She reinstalled the software on her laptop.