reintegrate
Định nghĩa
- Động từ:
- Tái hòa nhập, tái hợp nhất: "reintegrate" có nghĩa là đưa ai đó hoặc một thứ gì đó trở lại một nhóm, một hệ thống, hoặc một cộng đồng mà trước đó họ đã bị tách rời hoặc loại bỏ. Hành động này nhấn mạnh việc khôi phục lại sự kết nối hoặc sự thống nhất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sau chiến tranh, đất nước gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập những cựu binh vào cuộc sống dân sự.)
- (Công ty có kế hoạch tái hợp nhất hai bộ phận đã bị tách ra vào năm ngoái.)
- (Nga phải được tái hòa nhập vào châu Âu để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reintegrate into society": tái hòa nhập vào xã hội (thường dùng cho tù nhân, người tị nạn, hoặc người sau thời gian dài cách ly).
- Programs for ex-convicts aim to help them reintegrate into society successfully. (Các chương trình dành cho cựu tù nhân nhằm giúp họ tái hòa nhập vào xã hội một cách thành công.)
"to reintegrate with the group": tái hòa nhập với nhóm.
- After recovering from illness, she found it hard to reintegrate with her old team at work. (Sau khi hồi phục sau bệnh tật, cô ấy thấy khó khăn để tái hòa nhập với nhóm cũ ở nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Reintegration (danh từ): sự tái hòa nhập, sự tái hợp nhất.
- The reintegration of refugees is a complex process. (Sự tái hòa nhập của người tị nạn là một quá trình phức tạp.)
- Reintegrative (tính từ): có tính chất tái hòa nhập.
- Reintegrative policies focus on bringing people back into the community. (Các chính sách tái hòa nhập tập trung vào việc đưa mọi người trở lại cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Reunite: tái hợp, đoàn tụ (thường dùng cho người hoặc nhóm người).
- Reassimilate: tái đồng hóa (thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reintegrate into: tái hòa nhập vào (một môi trường, hệ thống).
- He is trying to reintegrate into his family after years of estrangement. (Anh ấy đang cố gắng tái hòa nhập vào gia đình sau nhiều năm xa cách.)
- Reintegrate with: tái hòa nhập với (một nhóm hoặc cá nhân).
- The child needs time to reintegrate with his classmates after being homeschooled. (Đứa trẻ cần thời gian để tái hòa nhập với bạn cùng lớp sau khi học tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
- After the scandal, the politician was brought back into the fold of the party. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó được đưa trở lại vòng tay của đảng.)