reinterpret
Định nghĩa
- Động từ:
- Diễn giải lại, giải thích theo một cách mới: "reinterpret" có nghĩa là giải thích một cái gì đó (ví dụ: một tác phẩm nghệ thuật, một sự kiện lịch sử, một văn bản) theo một cách hiểu khác, thường mang tính mới mẻ hoặc khác biệt so với cách hiểu truyền thống.
- Định nghĩa lại ý nghĩa: dùng để chỉ việc gán một ý nghĩa mới hoặc khác cho một khái niệm, biểu tượng, hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sử học đã diễn giải lại văn bản cổ đại để tiết lộ những hiểu biết mới.)
- (Các nghệ sĩ thường diễn giải lại các bức tranh kinh điển theo phong cách hiện đại.)
- (Bộ phim của đạo diễn đã diễn giải lại câu chuyện gốc từ góc nhìn nữ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reinterpret the past": nhìn nhận quá khứ dưới một góc nhìn mới.
- Societies constantly reinterpret the past to fit their present values. (Các xã hội liên tục diễn giải lại quá khứ để phù hợp với các giá trị hiện tại của họ.)
"to reinterpret data": phân tích dữ liệu theo một cách khác.
- The scientist reinterpreted the experimental data, leading to a groundbreaking theory. (Nhà khoa học đã diễn giải lại dữ liệu thí nghiệm, dẫn đến một lý thuyết đột phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Reinterpretation (danh từ): sự diễn giải lại, sự giải thích mới.
- This film is a bold reinterpretation of the classic novel. (Bộ phim này là một sự diễn giải lại táo bạo của tiểu thuyết kinh điển.)
- Reinterpreted (quá khứ phân từ): đã được diễn giải lại.
- The reinterpreted rules changed how the game was played. (Các quy tắc được diễn giải lại đã thay đổi cách chơi của trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Reevaluate: đánh giá lại, xem xét lại giá trị hoặc ý nghĩa.
- We need to reevaluate the evidence before making a decision. (Chúng ta cần đánh giá lại bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)
- Reconceptualize: hình dung lại, khái niệm hóa lại.
- The teacher reconceptualized the lesson to make it more engaging. (Giáo viên đã hình dung lại bài học để làm cho nó hấp dẫn hơn.)
- Recontextualize: đặt vào bối cảnh mới, giải thích trong ngữ cảnh khác.
- The artist recontextualized everyday objects to create art. (Nghệ sĩ đã đặt các vật dụng hàng ngày vào bối cảnh mới để tạo ra nghệ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reinterpret as: diễn giải lại thành (một cái gì đó khác).
- His silence was reinterpreted as agreement. (Sự im lặng của anh ấy đã bị diễn giải lại thành sự đồng ý.)
- Reinterpret in light of: diễn giải lại dựa trên (thông tin mới).
- The findings were reinterpreted in light of recent research. (Các phát hiện đã được diễn giải lại dựa trên nghiên cứu gần đây.)
Thành ngữ liên quan
- To put a new spin on something: diễn giải lại theo một cách mới hoặc sáng tạo.
- The journalist put a new spin on the old story. (Nhà báo đã diễn giải lại câu chuyện cũ theo một cách mới.)