reintroduce
Định nghĩa
Động từ: Giới thiệu lại, đưa trở lại (một người, một vật, một ý tưởng, một chính sách, v.v.) sau một thời gian vắng mặt hoặc gián đoạn.
Các nghĩa cụ thể: - Giới thiệu lại một người: Đưa một người trở lại với một người khác, thường là sau một thời gian dài không gặp. - Tái áp dụng, tái ban hành: Đưa một chính sách, quy định, hoặc luật lệ trở lại sau khi đã bị bãi bỏ hoặc ngừng sử dụng. - Tái du nhập: Đưa một loài động vật, thực vật, hoặc một phong tục tập quán trở lại một khu vực sau khi chúng đã biến mất.
Ví dụ sử dụng
- (We haven't met in a long time, so let me reintroduce myself.)
- (The government decided to reintroduce taxes on luxury goods.)
- (Conservationists succeeded in reintroducing gray wolves to the national park.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reintroduce legislation": Tái đề xuất một dự luật trước quốc hội.
- Thượng nghị sĩ đã reintroduce dự luật về cải cách y tế. (The senator reintroduced the bill on healthcare reform.)
- "reintroduce oneself": Tự giới thiệu lại bản thân một cách trang trọng hoặc sau một thời gian vắng mặt.
- Sau một năm đi du học, anh ấy phải reintroduce mình với các bạn cùng lớp. (After a year abroad, he had to reintroduce himself to his classmates.)
- "reintroduce a species": Tái thả một loài động vật hoặc thực vật về môi trường sống tự nhiên của chúng.
- Dự án reintroduce loài báo gêpa đã mang lại nhiều kết quả khả quan. (The project to reintroduce cheetahs has yielded promising results.)
Biến thể và từ gần giống
- Reintroduction (danh từ): Sự tái giới thiệu, sự tái áp dụng.
- Sự reintroduction của loài hươu cao cổ vào khu bảo tồn đã thu hút nhiều khách du lịch. (The reintroduction of giraffes to the reserve attracted many tourists.)
- Reintroduced (tính từ): Đã được tái giới thiệu, đã được tái áp dụng.
- Các loài động vật reintroduced cần được theo dõi chặt chẽ. (The reintroduced animals need close monitoring.)
Từ đồng nghĩa
- Giới thiệu lại: (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Tái lập: (thường dùng cho chính sách, thể chế).
- Họ muốn re-establish các quy tắc cũ. (They want to re-establish the old rules.)
- Tái đưa vào: (thường dùng cho vật thể hoặc ý tưởng).
- Xin hãy reinsert chìa khóa vào ổ khóa. (Please reinsert the key into the lock.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring back: Đưa trở lại (mang tính thân mật hơn).
- Họ muốn bring back phong cách âm nhạc thập niên 80. (They want to bring back the 80s music style.)
- Put back: Đặt lại chỗ cũ (chỉ hành động vật lý).
- Hãy put back cuốn sách lên kệ. (Put the book back on the shelf.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn back the clock": Quay ngược thời gian (thường mang nghĩa tái hiện lại quá khứ).
- Việc reintroduce những giá trị cũ giống như turning back the clock. (Reintroducing old values is like turning back the clock.)