reinvent

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái tạo, phát minh lại: "reinvent" có nghĩa tạo ra một phiên bản mới hoặc khác biệt của một thứ đã tồn tại, thường để cải tiến hoặc thay đổi cách nhìn nhận.
    • Làm sống lại, đưa trở lại: "reinvent" cũng được dùng để chỉ việc khôi phục hoặc tái hiện một ý tưởng, khái niệm đã để phù hợp với bối cảnh mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He reinvented African music for American listeners. (Anh ấy đã tái tạo âm nhạc châu Phi cho thính giả Mỹ.)
    • The candidate reinvented the concept of national health care so that he would get elected. (Ứng cử viên đã làm sống lại khái niệm chăm sóc sức khỏe quốc gia để ông ta có thể được bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reinvent oneself": tự làm mới bản thân, thay đổi hoàn toàn cuộc sống hoặc hình ảnh cá nhân.

    • After the divorce, she decided to reinvent herself as an artist. (Sau khi ly hôn, ấy quyết định tự làm mới bản thân thành một nghệ sĩ.)
  • "to reinvent the wheel": lãng phí thời gian phát minh lại thứ đã sẵn.

    • Don't reinvent the wheel; just use the existing software. (Đừng phát minh lại bánh xe; chỉ cần sử dụng phần mềm hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Reinvention (danh từ): sự tái tạo, sự làm mới.

    • The reinvention of the company's image was successful. (Sự tái tạo hình ảnh của công ty đã thành công.)
  • Reinventor (danh từ): người tái tạo, người phát minh lại.

Từ đồng nghĩa
  • Innovate: đổi mới, sáng tạo.
  • Transform: biến đổi, thay đổi hoàn toàn.
  • Revamp: sửa chữa, cải tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reinvent as: tái tạo thành (một thứ đó).

    • The old factory was reinvented as a modern art gallery. (Nhà máy đã được tái tạo thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
  • Reinvent for: tái tạo cho (một mục đích hoặc đối tượng mới).

    • They reinvented the recipe for a vegan diet. (Họ đã tái tạo công thức nấu ăn cho chế độ ăn thuần chay.)
Thành ngữ liên quan
  • Reinvent the wheel: lãng phí công sức làm lại thứ đã sẵn (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Let's not reinvent the wheel; just follow the standard procedure. (Đừng phát minh lại bánh xe; chỉ cần làm theo quy trình tiêu chuẩn.)
reinvent
He decided to reinvent his old bicycle with a fresh coat of paint and new parts.