reinvigorate

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truyền lại sức sống, sinh lực, hoặc sức mạnh: "reinvigorate" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng sức sống trở lại, đặc biệt sau một thời gian suy yếu, mệt mỏi hoặc trì trệ.
    • Phục hồi, tái tạo sức sống: Từ này thường được dùng để chỉ việc làm mới lại tinh thần, thể chất, hoặc hiệu quả hoạt động của một người, một tổ chức, hoặc một hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Những ý tưởng mới mẻ của người quản lý mới đã giúp phục hồi sức sống cho công ty đang gặp khó khăn.)
  • (Một giấc ngủ ngắn có thể truyền lại sức sống cho bạn sau một ngày làm việc dài.)
  • (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để tái tạo sức sống cho nền kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reinvigorate one's spirit": phục hồi tinh thần, làm mới lại tinh thần.

    • Traveling to the mountains helped reinvigorate his spirit after a stressful year. (Đi du lịch lên núi đã giúp phục hồi tinh thần của anh ấy sau một năm căng thẳng.)
  • "to reinvigorate a system": làm mới lại một hệ thống, cải thiện hiệu quả của .

    • The software update aims to reinvigorate the outdated database system. (Bản cập nhật phần mềm nhằm mục đích làm mới lại hệ thống cơ sở dữ liệu lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinvigoration (danh từ): sự phục hồi sức sống, sự tái tạo sinh lực.

    • The reinvigoration of the team's morale was evident after the retreat. (Sự phục hồi tinh thần của đội đã rõ ràng sau buổi nghỉ dưỡng.)
  • Invigorate (động từ): truyền sức sống, làm tràn đầy năng lượng (gốc của "reinvigorate").

    • A cold shower can invigorate you in the morning. (Tắm nước lạnh có thể truyền năng lượng cho bạn vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revitalize: hồi sinh, làm sống lại.

    • Urban renewal projects aim to revitalize old neighborhoods. (Các dự án đổi mới đô thị nhằm hồi sinh các khu phố .)
  • Rejuvenate: trẻ hóa, làm tươi mới.

    • A good night's sleep can rejuvenate your body and mind. (Một giấc ngủ ngon có thể trẻ hóa cơ thể tâm trí bạn.)
  • Renew: làm mới, tái tạo.

    • They plan to renew their commitment to environmental protection. (Họ dự định làm mới lại cam kết bảo vệ môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reinvigorate with: truyền sức sống bằng cách sử dụng cái đó.

    • She reinvigorated her garden with new plants and fertilizer. ( ấy đã truyền sức sống cho khu vườn của mình bằng cây mới phân bón.)
  • Reinvigorate through: phục hồi sức sống thông qua một quá trình hoặc hoạt động.

    • The team reinvigorated their strategy through intensive brainstorming sessions. (Đội nhóm đã phục hồi chiến lược của họ thông qua các buổi động não chuyên sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào (có nghĩa tương tự "reinvigorate").

    • The young artist breathed new life into the old painting style. (Nghệ sĩ trẻ đã thổi luồng sinh khí mới vào phong cách hội họa .)
  • Give a second wind: mang lại sức bật thứ hai (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).

    • The coffee gave him a second wind to finish the project. (Ly cà phê đã mang lại cho anh ấy sức bật thứ hai để hoàn thành dự án.)
reinvigorate
A brisk morning walk can reinvigorate the mind and body.