reinvigorated

reinvigorated

The team felt reinvigorated after their short break.

Định nghĩa

Tính từ: reinvigorated mô tả trạng thái được phục hồi năng lượng, sức sống hoặc sức mạnh sau một thời gian suy yếu, mệt mỏi hoặc trì trệ. Từ này thường được dùng để chỉ một người, một tổ chức, hoặc một hệ thống đã được làm mới lại, trở nên mạnh mẽ năng động hơn.

dụ sử dụng
  • (Sau một kỳ nghỉ dài, ấy cảm thấy được phục hồi năng lượng sẵn sàng đối mặt với những dự án mới.)
  • (Chiến lược mới của công ty đã khiến đội ngũ được tiếp thêm sức sống động lực hơn bao giờ hết.)
  • (Nền kinh tế, vốn trì trệ trước đây, giờ đây dường như được phục hồi nhờ những cải cách gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Reinvigorated by something: được phục hồi năng lượng nhờ một yếu tố cụ thể.
    • The garden was reinvigorated by the spring rains. (Khu vườn được hồi sinh nhờ những cơn mưa mùa xuân.)
  • Reinvigorated + noun: dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
    • A reinvigorated workforce can boost productivity significantly. (Một lực lượng lao động được phục hồi năng lượng có thể tăng năng suất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinvigorate (động từ): làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên mạnh mẽ, năng động trở lại.
    • The new manager aims to reinvigorate the sales department. (Người quản lý mới mục tiêu làm mới lại phòng kinh doanh.)
  • Reinvigoration (danh từ): sự phục hồi năng lượng, sức sống.
    • The reinvigoration of the brand took several years. (Sự phục hồi sức sống của thương hiệu đã mất vài năm.)
  • Invigorated (tính từ): được tiếp thêm năng lượng (mức độ nhẹ hơn, không tiền tố "re-").
    • He felt invigorated after a brisk walk. (Anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau một cuộc đi bộ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Revitalized: được hồi sinh, làm sống lại.
  • Renewed: được làm mới, phục hồi.
  • Energized: được tiếp thêm năng lượng.
  • Refreshed: được sảng khoái, tươi mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perk up: trở nên năng động hơn, tỉnh táo hơn.
    • He perked up after a cup of coffee. (Anh ấy trở nên tỉnh táo hơn sau một tách cà phê.)
  • Liven up: làm cho sống động hơn.
    • The party livened up when the music started. (Bữa tiệc trở nên sống động hơn khi nhạc bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A new lease on life: một khởi đầu mới, một cơ hội mới để sống tốt hơn.
    • After retiring, he found a new lease on life by traveling the world. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tìm thấy một khởi đầu mới bằng cách du lịch vòng quanh thế giới.)