reiter's syndrome
Định nghĩa
Danh từ: - Hội chứng Reiter: Một hội chứng viêm (nguyên nhân chưa rõ) chủ yếu xảy ra ở nam giới; đặc trưng bởi viêm khớp, viêm kết mạc mắt và viêm niệu đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Hội chứng Reiter có thể gây đau khớp và sưng khớp đáng kể.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng Reiter sau khi quan sát các triệu chứng viêm kết mạc và viêm niệu đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reiter's syndrome is often associated with certain genetic markers.": Hội chứng Reiter thường liên quan đến một số dấu hiệu di truyền.
- The presence of HLA-B27 antigen increases the risk of developing Reiter's syndrome. (Sự hiện diện của kháng nguyên HLA-B27 làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng Reiter.)
Biến thể và từ gần giống
- Reactive arthritis (danh từ): viêm khớp phản ứng, một thuật ngữ hiện đại hơn thường được dùng thay cho hội chứng Reiter.
- Reactive arthritis is a type of inflammatory arthritis triggered by an infection. (Viêm khớp phản ứng là một loại viêm khớp do nhiễm trùng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng viêm khớp - viêm kết mạc - viêm niệu đạo: một tên gọi mô tả đầy đủ các triệu chứng chính.
- Viêm khớp phản ứng: thuật ngữ y khoa hiện đại, nhấn mạnh vào cơ chế phản ứng sau nhiễm trùng.
Các cụm từ liên quan
- "to develop Reiter's syndrome": phát triển hội chứng Reiter.
- Patients may develop Reiter's syndrome weeks after a gastrointestinal or genitourinary infection. (Bệnh nhân có thể phát triển hội chứng Reiter vài tuần sau khi bị nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc đường tiết niệu sinh dục.)
Thành ngữ liên quan
- "Triad of symptoms": bộ ba triệu chứng (viêm khớp, viêm kết mạc, viêm niệu đạo) đặc trưng của hội chứng Reiter.
- The classic triad of symptoms helps doctors identify Reiter's syndrome. (Bộ ba triệu chứng kinh điển giúp bác sĩ nhận diện hội chứng Reiter.)