reiter's disease

reiter's disease

A patient with Reiter's disease experiences joint pain and eye redness.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hội chứng Reiter (bệnh Reiter): Một hội chứng viêm (nguyên nhân chưa ) chủ yếu gặpnam giới, đặc trưng bởi ba triệu chứng chính: viêm khớp (arthritis), viêm kết mạc mắt (conjunctivitis) viêm niệu đạo (urethritis). Bệnh thường xuất hiện sau một nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc đường sinh dục, được phân loại một dạng của viêm khớp phản ứng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Reiter thường biểu hiện với viêm khớp, viêm kết mạc mắt viêm niệu đạo.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh Reiter sau khi bị đau khớp viêm mắt.)
  • (Bệnh Reiter phổ biến hơnnam giới trưởng thành trẻ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reiter's disease" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một hội chứng viêm đặc hiệu, không phải một bệnh lây nhiễm một phản ứng miễn dịch sau nhiễm trùng.
  • Cần phân biệt với "viêm khớp phản ứng" (reactive arthritis) Reiter's disease một dạng đặc biệt của tình trạng này, thêm triệu chứng viêm kết mạc viêm niệu đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Hội chứng Reiter (Reiter's syndrome): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một bệnh .
  • Viêm khớp phản ứng (reactive arthritis): Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Reiter's disease.
  • Hội chứng niệu đạo-kết mạc-khớp (urethro-oculo-articular syndrome): Tên gọi y khoa mô tả đầy đủ các triệu chứng.
Từ đồng nghĩa
  • Reiter's syndrome: Hội chứng Reiter.
  • Hội chứng viêm khớp phản ứng với viêm niệu đạo viêm kết mạc: Mô tả chi tiết hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ y khoa này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan; đây thuật ngữ chuyên ngành y học)