reithrodontomys

reithrodontomys

A small reithrodontomys gathers seeds in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ (động vật học): - Reithrodontomys một danh từ riêng chỉ một chi động vật gặm nhấm nhỏ trong họ chuột (Cricetidae), thường được gọi là chuột gặt hái Tân Thế giới (New World harvest mice). Chúng đặc điểm kích thước nhỏ, đuôi dài, thường sốngcác khu vực đồng cỏ, cánh đồng lúa, nơi chúng ăn hạt côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Nhà sinh vật học đã phát hiện một loài mới thuộc chi reithrodontomyscác đồng cỏ Mexico.)
  • (Các loài reithrodontomys nổi tiếng với sự nhanh nhẹn khi leo trèo trên các ngọn cỏ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, "reithrodontomys" thường được dùng để phân loại mô tả các loài chuột nhỏ đặc hữu của châu Mỹ, đặc biệt trong các nghiên cứu về sinh thái học tiến hóa.
    • The genus reithrodontomys includes over 20 recognized species. (Chi reithrodontomys bao gồm hơn 20 loài đã được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Reithrodontomys megalotis (chuột gặt hái tai lớn): một loài phổ biến trong chi này.
  • Reithrodontomys humulis (chuột gặt hái lùn): loài kích thước nhỏ nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Harvest mouse (chuột gặt hái): tên gọi thông thường, nhưng cần lưu ý rằng "harvest mouse" cũng có thể chỉ loài Micromys minutus (chuột gặt hái Cựu Thế giới) ở châu Âu châu Á. Trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là chuột gặt hái châu Mỹ để phân biệt.
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ khoa học)
  • Reithrodontomys species: các loài thuộc chi reithrodontomys.
    • Conservation efforts focus on protecting reithrodontomys species in fragmented habitats. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài reithrodontomys trong các môi trường sống bị chia cắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reithrodontomys", đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.

Từ chứa "reithrodontomys"