rejectamenta

/ri,dʤektə'mentə/
Học thuật
Thân thiện
rejectamenta

A pile of rejectamenta washes ashore on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vật bỏ đi, vật bị loại bỏ: Chỉ những thứ bị vứt bỏ hoặc bị coi không còn giá trị, không thể sử dụng được.
    • Vật rác rưởi trôi giạt trên biển: Chỉ rác thải, mảnh vụn hoặc các vật chất khác trôi nổi hoặc dạt vào bờ biển.
    • (Nghĩa , ít dùng) Phân, chất thải: Trong văn cảnh hoặc chuyên ngành, có thể chỉ chất thải của động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beach was littered with the rejectamenta of modern life: plastic bottles and fishing nets. (Bãi biển ngập tràn những vật bỏ đi của cuộc sống hiện đại: chai nhựa lưới đánh cá.)
    • After the storm, the shoreline was covered in oceanic rejectamenta. (Sau cơn bão, đường bờ biển phủ đầy rác rưởi trôi giạt từ biển.)
    • (Nghĩa ) The study of ancient diet sometimes involves examining fossilized rejectamenta. (Việc nghiên cứu chế độ ăn cổ đại đôi khi liên quan đến việc kiểm tra những chất thải hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc học thuật: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc văn chương để chỉ những thứ bị loại bỏ một cách tính chất khái quát hoặc ẩn dụ.
    • The philosopher considered popular culture to be the intellectual rejectamenta of society. (Nhà triết học coi văn hóa đại chúng những thứ bị loại bỏ về mặt trí tuệ của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Reject (động từ): từ chối, loại bỏ.
    • The factory rejects any product with imperfections. (Nhà máy loại bỏ bất kỳ sản phẩm nào khuyết tật.)
  • Rejection (danh từ): sự từ chối, sự loại bỏ.
    • He felt deep pain after the job rejection. (Anh ấy cảm thấy đau đớn sau sự từ chối công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuse: rác thải, đồ bỏ đi.
  • Debris: mảnh vỡ, mảnh vụn.
  • Flotsam jetsam: đồ trôi giạt trên biển (thường dùng chung).
  • Waste: chất thải, đồ phế thải.
  • Dross: cặn bã, thứgiá trị.
Lưu ý
  • "Rejectamenta" luôndạng số nhiều không dạng số ít thông dụng.
  • Đây một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như waste, trash, debris hoặc flotsam được ưa dùng hơn.
rejectamenta

A pile of rejectamenta washes ashore on the sandy beach.

danh từ
  1. vật bỏ đi, vật bị loại
  2. vật rác rưởi trôi giạt trên biển
  3. cứt, phân