rejected

rejected

He felt rejected when his love letter was returned unopened.

Định nghĩa

Tính từ: Bị từ chối, bị khước từ, không được chấp nhận. - Bị bác bỏ, không được chấp thuận: Dùng để chỉ một người, một ý tưởng, hoặc một vật không được chấp nhận hoặc bị loại bỏ sau khi được xem xét. - Bị ruồng bỏ, bỏ rơi (trong tình cảm): Đặc biệt dùng khi một người bị người yêu hoặc người mình yêu thương từ chối một cách đột ngột, không báo trước.

dụ sử dụng
  • Bị bác bỏ:

    • His application for the job was rejected. (Đơn xin việc của anh ấy đã bị từ chối.)
    • The committee rejected the proposed changes to the law. (Ủy ban đã bác bỏ những thay đổi được đề xuất đối với luật.)
  • Bị ruồng bỏ (trong tình cảm):

    • She felt deeply rejected after her boyfriend left her. ( ấy cảm thấy bị ruồng bỏ sâu sắc sau khi bạn trai rời bỏ .)
    • He was a rejected lover, still pining for her. (Anh ấy một người tình bị từ chối, vẫn còn nhớ nhung ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bị từ chối trong bối cảnh xã hội hoặc chuyên môn:

    • The manuscript was rejected by multiple publishers before it found a home. (Bản thảo đã bị nhiều nhà xuất bản từ chối trước khi tìm được chỗ đứng.)
    • Her idea was rejected by the board, but she didn't give up. (Ý tưởng của ấy bị hội đồng bác bỏ, nhưng ấy không bỏ cuộc.)
  • Bị bỏ rơi trong tình yêu (theo nghĩa bóng):

    • The jilted bride was rejected at the altar, leaving her devastated. (Cô dâu bị bỏ rơi đã bị từ chối ngay tại bàn thờ, để lại sự đau khổ tột cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reject (động từ): Từ chối, bác bỏ.

    • The company rejected my proposal. (Công ty đã từ chối đề xuất của tôi.)
  • Rejection (danh từ): Sự từ chối, sự bác bỏ.

    • He faced many rejections before finding a job. (Anh ấy đã đối mặt với nhiều lần từ chối trước khi tìm được việc.)
  • Rejecter (danh từ): Người từ chối (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Denied: Bị từ chối, không được cho phép.
  • Refused: Bị khước từ, không chấp nhận.
  • Spurned: Bị khinh miệt, bỏ rơi (thường trong tình cảm).
  • Jilted: Bị bỏ rơi (đặc biệt trong tình yêu, đính hôn).
Các cụm từ liên quan
  • Rejected lover: Người tình bị từ chối.
  • Rejected proposal: Đề xuất bị bác bỏ.
  • Rejected application: Đơn xin bị từ chối.
Thành ngữ liên quan
  • To feel rejected: Cảm thấy bị ruồng bỏ.

    • After the breakup, he felt completely rejected. (Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị ruồng bỏ.)
  • To be rejected outright: Bị từ chối thẳng thừng.

    • Her apology was rejected outright. (Lời xin lỗi của ấy đã bị từ chối thẳng thừng.)

Từ có nhắc đến "rejected"