rejective
Định nghĩa
Tính từ:
- Có xu hướng từ chối, khước từ: "rejective" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người hoặc một vật thường xuyên hoặc dễ dàng từ chối, bác bỏ một điều gì đó, đặc biệt là trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội.
- Mang tính phê phán, chỉ trích: Từ này cũng được dùng để chỉ một thái độ tiêu cực, hay bác bỏ hoặc không chấp nhận ý kiến, đề xuất của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ hay từ chối của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
- (Ủy ban đã từ chối mọi đề xuất mới.)
- (Cô ấy cảm thấy tổn thương vì những phản hồi khước từ của anh ta trong cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rejective or overcritical attitudes": thái độ từ chối hoặc quá chỉ trích, thường thấy ở những bậc phụ huynh thất vọng với con cái.
- Rejective or overcritical attitudes of disappointed parents can harm a child's self-esteem. (Thái độ từ chối hoặc quá chỉ trích của những bậc phụ huynh thất vọng có thể gây hại đến lòng tự trọng của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reject (động từ): từ chối, bác bỏ.
- He rejected the job offer. (Anh ấy từ chối lời mời làm việc.)
- Rejection (danh từ): sự từ chối, sự khước từ.
- Her rejection of his apology was final. (Sự từ chối lời xin lỗi của cô ấy là cuối cùng.)
- Rejecter (danh từ): người từ chối.
- He is a known rejecter of new ideas. (Anh ta là người nổi tiếng từ chối những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Dismissive: có thái độ xem thường, bác bỏ.
- His dismissive wave showed he didn't care. (Cái xua tay xem thường của anh ấy cho thấy anh ta không quan tâm.)
- Refusing: từ chối, không chấp nhận.
- She gave a refusing nod to the invitation. (Cô ấy gật đầu từ chối lời mời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reject out of hand: từ chối ngay lập tức mà không xem xét.
- The proposal was rejected out of hand by the board. (Đề xuất đã bị hội đồng từ chối ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- Give the cold shoulder: lạnh nhạt, từ chối giao tiếp.
- After the argument, she gave him the cold shoulder. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã lạnh nhạt với anh ta.)