rejig

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái trang bị: "rejig" có nghĩa trang bị lại hoặc sửa đổi thiết bị, máy móc trong một nhà máy, xưởng sản xuất, hoặc hệ thống nào đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ việc thay đổi hoặc nâng cấp cơ sở vật chất.
    • Sắp xếp lại, tổ chức lại: Trong nghĩa rộng hơn, "rejig" còn mang ý nghĩa sắp xếp lại hoặc thay đổi cấu trúc, kế hoạch, hoặc quy trình để chúng hoạt động hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • Tái trang bị:
    • The factory had to rejig its assembly line to produce new models. (Nhà máy đã phải tái trang bị dây chuyền lắp ráp của mình để sản xuất các mẫu mới.)
  • Sắp xếp lại:
    • We need to rejig the schedule to accommodate the new deadline. (Chúng tôi cần sắp xếp lại lịch trình để đáp ứng thời hạn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rejig a budget": điều chỉnh lại ngân sách.
    • The finance team will rejig the budget to cut unnecessary expenses. (Nhóm tài chính sẽ điều chỉnh lại ngân sách để cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
  • "to rejig a plan": sửa đổi kế hoạch.
    • After the market crash, we had to rejig our investment plan. (Sau cuộc khủng hoảng thị trường, chúng tôi phải sửa đổi kế hoạch đầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejigging (danh động từ): hành động tái trang bị hoặc sắp xếp lại.
    • The rejigging of the production line took three weeks. (Việc tái trang bị dây chuyền sản xuất mất ba tuần.)
  • Rejigged (quá khứ phân từ): đã được tái trang bị hoặc sắp xếp lại.
    • The rejigged system is more efficient. (Hệ thống đã được sắp xếp lại hoạt động hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overhaul: đại tu, sửa chữa lớn.
  • Reorganize: tổ chức lại.
  • Revamp: tân trang, cải tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rejig around: sắp xếp lại xung quanh (một mục tiêu hoặc vấn đề).
    • We rejigged the team around the new project requirements. (Chúng tôi đã sắp xếp lại đội ngũ theo các yêu cầu của dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Rejig the system: thay đổi hệ thống để cải thiện.
    • The government decided to rejig the tax system to support small businesses. (Chính phủ quyết định thay đổi hệ thống thuế để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)
rejig
The manager decided to rejig the assembly line for better efficiency.