relafen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Relafen (tên thương mại): Một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thường được dùng để giảm đau và viêm trong các bệnh như viêm khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Relafen để điều trị cơn đau viêm khớp của cô ấy.)
- (Relafen chỉ có sẵn khi có đơn thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Relafen thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- (Bệnh nhân dùng Relafen cần được theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nabumetone (danh từ): Tên gốc hóa học của hoạt chất trong Relafen.
- Nabumetone is the active ingredient in Relafen. (Nabumetone là thành phần hoạt chất trong Relafen.)
Từ đồng nghĩa
- NSAID (danh từ): Viết tắt của nonsteroidal anti-inflammatory drug (thuốc chống viêm không steroid).
- Thuốc giảm đau chống viêm: Mô tả chức năng của Relafen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "relafen" là danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.