relapsing

relapsing

A patient is at risk of relapsing after leaving the treatment program.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái phát, sự tái diễn (bệnh tật hoặc hành vi xấu): "relapsing" chỉ trạng thái hoặc hành động quay trở lại một tình trạng tồi tệ hơn sau một giai đoạn cải thiện. thường được dùng trong y học để mô tả bệnh nhân tái phát bệnh sau khi dấu hiệu hồi phục, hoặc trong tâm lý học để chỉ sự tái nghiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's relapsing into fever was disappointing. (Sự tái phát sốt của bệnh nhân thật đáng thất vọng.)
    • After a period of sobriety, his relapsing into alcohol abuse caused concern. (Sau một thời gian tỉnh táo, sự tái nghiện rượu của anh ta gây lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of relapsing": đang trong trạng thái tái phát.
    • The chronic illness kept the patient in a state of relapsing. (Căn bệnh mãn tính khiến bệnh nhân luôn trong trạng thái tái phát.)
  • "relapsing course": diễn tiến tái phát (thường dùng trong y học).
    • Multiple sclerosis often has a relapsing course. (Bệnh đa cứng thường diễn tiến tái phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Relapse (danh từ/động từ): sự tái phát; tái phát.
    • He had a relapse of his old illness. (Anh ấy bị tái phát bệnh .)
  • Relapsed (tính từ): đã tái phát.
    • The relapsed patient needs immediate care. (Bệnh nhân đã tái phát cần được chăm sóc ngay lập tức.)
  • Relapsing-remitting (tính từ): tái phát thuyên giảm (thuật ngữ y học).
    • Relapsing-remitting multiple sclerosis is the most common form. (Đa cứng dạng tái phát-thuyên giảm dạng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Recurrence: sự tái diễn, sự quay trở lại.
  • Regression: sự thoái lui, sự quay lại trạng thái .
  • Backslide: sự sa sút, sự tái phạm (thường dùng trong ngữ cảnh hành vi xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relapse into: tái phát thành, quay lại trạng thái nào đó.
    • He relapsed into depression after losing his job. (Anh ấy tái phát trầm cảm sau khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old habits die hard": thói quen khó bỏ (ám chỉ việc tái phát hành vi xấu).
    • Despite quitting smoking, he started again. Old habits die hard. ( đã bỏ thuốc, anh ấy lại hút lại. Thói quen khó bỏ.)

Từ chứa "relapsing"