related

related

Two sisters share a related interest in astronomy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan, quan hệ: "related" mô tả sự kết nối giữa hai hoặc nhiều thứ dựa trên cùng nguồn gốc, đặc điểm chung, hoặc mối quan hệ logic, nhân quả.
    • họ hàng: Khi nói về con người, "related" chỉ mối quan hệ gia đình, huyết thống hoặc hôn nhân.
dụ sử dụng
  • liên quan, quan hệ:

    • The two problems are closely related. (Hai vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau.)
    • School-related activities are important for students. (Các hoạt động liên quan đến trường học rất quan trọng đối với học sinh.)
  • họ hàng:

    • She is related to the president by marriage. ( ấy họ hàng với tổng thống thông qua hôn nhân.)
    • Are you two related? (Hai người họ hàng với nhau không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be related to something": liên quan đến điều đó.

    • The increase in crime is related to poverty. (Sự gia tăng tội phạm liên quan đến nghèo đói.)
  • "related to micelle formation": liên quan đến sự hình thành mixen (thuật ngữ hóa học).

    • Related to micelle formation is the ability of detergent actives to congregate at oil-water interfaces. (Liên quan đến sự hình thành mixen khả năng các hoạt chất tẩy rửa tập trung tại bề mặt phân cách dầu-nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Relation (danh từ): mối quan hệ, sự liên quan.

    • The relation between diet and health is well-known. (Mối quan hệ giữa chế độ ăn uống sức khỏe điều ai cũng biết.)
  • Relationship (danh từ): mối quan hệ (thường mang tính cá nhân hoặc xã hội).

    • They have a close relationship. (Họ một mối quan hệ thân thiết.)
  • Unrelated (tính từ): không liên quan.

    • The two events are unrelated. (Hai sự kiện này không liên quan đến nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Connected: được kết nối, liên hệ.
  • Associated: liên quan, gắn liền.
  • Linked: được liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "related", nhưng có thể kết hợp với giới từ như "to" hoặc "with".)
Thành ngữ liên quan
  • "All things are related": mọi thứ đều liên quan với nhau (thành ngữ triết học).
    • In nature, all things are related. (Trong tự nhiên, mọi thứ đều liên quan với nhau.)