related
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có liên quan, có quan hệ: "related" mô tả sự kết nối giữa hai hoặc nhiều thứ dựa trên cùng nguồn gốc, đặc điểm chung, hoặc mối quan hệ logic, nhân quả.
- Có họ hàng: Khi nói về con người, "related" chỉ mối quan hệ gia đình, huyết thống hoặc hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
Có liên quan, có quan hệ:
- The two problems are closely related. (Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ với nhau.)
- School-related activities are important for students. (Các hoạt động liên quan đến trường học rất quan trọng đối với học sinh.)
Có họ hàng:
- She is related to the president by marriage. (Cô ấy có họ hàng với tổng thống thông qua hôn nhân.)
- Are you two related? (Hai người có họ hàng với nhau không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be related to something": có liên quan đến điều gì đó.
- The increase in crime is related to poverty. (Sự gia tăng tội phạm có liên quan đến nghèo đói.)
"related to micelle formation": liên quan đến sự hình thành mixen (thuật ngữ hóa học).
- Related to micelle formation is the ability of detergent actives to congregate at oil-water interfaces. (Liên quan đến sự hình thành mixen là khả năng các hoạt chất tẩy rửa tập trung tại bề mặt phân cách dầu-nước.)
Biến thể và từ gần giống
Relation (danh từ): mối quan hệ, sự liên quan.
- The relation between diet and health is well-known. (Mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe là điều ai cũng biết.)
Relationship (danh từ): mối quan hệ (thường mang tính cá nhân hoặc xã hội).
- They have a close relationship. (Họ có một mối quan hệ thân thiết.)
Unrelated (tính từ): không liên quan.
- The two events are unrelated. (Hai sự kiện này không liên quan đến nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Connected: được kết nối, có liên hệ.
- Associated: có liên quan, gắn liền.
- Linked: được liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "related", nhưng có thể kết hợp với giới từ như "to" hoặc "with".)
Thành ngữ liên quan
- "All things are related": mọi thứ đều có liên quan với nhau (thành ngữ triết học).
- In nature, all things are related. (Trong tự nhiên, mọi thứ đều có liên quan với nhau.)