relatiative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất trả đũa, báo thù: "relatiative" mô tả một hành động, sự việc hoặc hệ thống mang tính chất trả đũa, đáp trả lại một hành vi xấu hoặc tổn thương trước đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công lý, đạo đức hoặc xã hội, nhấn mạnh sự đền bù tương xứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bản chất trả đũa của hình phạt nhằm ngăn chặn các tội ác trong tương lai.)
- (Trong một số nền văn hóa, công lý trả đũa đòi hỏi một con mắt đổi một con mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "relatiative justice": công lý trả đũa, một hệ thống pháp lý tập trung vào việc trừng phạt tương xứng với tội phạm.
- The concept of relatiative justice is often contrasted with restorative justice. (Khái niệm công lý trả đũa thường được đối lập với công lý phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Relatiative (n): bản thân từ này không có nhiều biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
- Retaliatory (adj): trả đũa, mang tính đáp trả (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc quân sự).
- The retaliatory strike was swift and decisive. (Cuộc tấn công trả đũa diễn ra nhanh chóng và dứt khoát.)
- Vengeful (adj): thù hận, muốn trả thù (mang tính cảm xúc cá nhân hơn).
- He had a vengeful look in his eyes. (Anh ta có ánh mắt đầy thù hận.)
Từ đồng nghĩa
- Retributive: trừng phạt, trả đũa (từ đồng nghĩa gần nhất với "relatiative").
- The retributive system of justice focuses on punishment. (Hệ thống công lý trừng phạt tập trung vào việc trừng phạt.)
- Punitive: mang tính trừng phạt.
- Punitive measures were taken against the offenders. (Các biện pháp trừng phạt đã được áp dụng đối với những người vi phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "relatiative", nhưng có thể dùng:
- Pay back: trả đũa, đáp trả.
- He wanted to pay back the insult. (Anh ta muốn trả đũa sự xúc phạm đó.)
Thành ngữ liên quan
- An eye for an eye: ăn miếng trả miếng, một hình thức công lý trả đũa.
- The old law of an eye for an eye is a classic example of relatiative justice. (Luật cũ "ăn miếng trả miếng" là một ví dụ điển hình của công lý trả đũa.)
- Get even with someone: trả thù, làm cho ai đó phải chịu hậu quả tương xứng.
- She vowed to get even with him for the betrayal. (Cô ấy thề sẽ trả thù anh ta vì sự phản bội.)