relational adjective

relational adjective

A relational adjective describes a noun by relating it to another concept.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính từ quan hệ (relational adjective) một loại tính từ dùng để phân loại danh từ bổ nghĩa, thay vì mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm có thể thay đổi. thiết lập một mối quan hệ giữa danh từ với một lĩnh vực, chủng loại, hoặc bối cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • (một căn bệnh thần kinh) – trong đó "nervous" tính từ quan hệ, phân loại bệnh liên quan đến hệ thần kinh, không phải mô tả bệnh tính "lo lắng".
  • (một nhạc cụ) – "musical" phân loại đồ vật thuộc lĩnh vực âm nhạc.
  • (một nhà khoa học nguyên tử) – "atomic" chỉ lĩnh vực nghiên cứu nguyên tử.
  • (một cuộc bầu cử tổng thống) – "presidential" phân loại cuộc bầu cử liên quan đến chức vụ tổng thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không thể so sánh được: Tính từ quan hệ thường không dạng so sánh hơn hoặc nhất, chúng phân loại thay vì mô tả mức độ. dụ: không thể nói "more musical instrument" (nhạc cụ hơn) hay "most atomic scientist" (nhà khoa học nguyên tử nhất).
  • Vị trí trong câu: Thường đứng trước danh từ chính không thể dùng sau động từ liên kết (linking verb) như "is" hoặc "seems" không thay đổi nghĩa. dụ: "The disease is nervous" không đúng trong ngữ cảnh này, "nervous" ở đây lại mang nghĩa mô tả trạng thái lo lắng.
  • Phân biệt với tính từ mô tả: Tính từ quan hệ khác với tính từ mô tả (descriptive adjective) như "happy" hay "big", vốn có thể thay đổi mức độ dùng được trong cấu trúc so sánh.
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ phân loại (classifying adjective): Một thuật ngữ đồng nghĩa với tính từ quan hệ, nhấn mạnh chức năng phân loại danh từ.
  • Tính từ phi mô tả (non-descriptive adjective): Chỉ loại tính từ không mô tả phẩm chất chỉ gán danh từ vào một nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ phân loại (classifying adjective): Dùng để phân loại danh từ thành các nhóm hoặc chủng loại.
  • Tính từ thuộc về (pertaining adjective): Nhấn mạnh mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết với một lĩnh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "relational adjective" đây thuật ngữ ngữ pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "relational adjective".