relational
Tính từ: "relational" dùng để chỉ một điều gì đó có liên quan đến một mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai hay nhiều đối tượng. Từ này nhấn mạnh vào tính chất tương quan, phụ thuộc lẫn nhau, thay vì chỉ tồn tại độc lập.
- (Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh mang tính quan hệ giữa cha mẹ và con cái.)
- (Trong thiết kế cơ sở dữ liệu, mô hình quan hệ sắp xếp dữ liệu thành các bảng với hàng và cột.)
- (Kỹ năng xây dựng mối quan hệ của cô ấy khiến cô trở thành một trưởng nhóm xuất sắc.)
"Relational database": cơ sở dữ liệu quan hệ, nơi dữ liệu được lưu trữ và truy xuất dựa trên các mối quan hệ giữa các bảng.
- Most modern applications use a relational database like MySQL or PostgreSQL. (Hầu hết các ứng dụng hiện đại sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ như MySQL hoặc PostgreSQL.)
"Relational psychology": tâm lý học về mối quan hệ, nghiên cứu cách con người tương tác và kết nối với nhau.
- The therapist specializes in relational psychology to help couples improve communication. (Nhà trị liệu chuyên về tâm lý học mối quan hệ để giúp các cặp đôi cải thiện giao tiếp.)
Relation (danh từ): mối quan hệ, sự liên quan.
- The relation between diet and health is well-documented. (Mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được ghi nhận rõ ràng.)
Relationship (danh từ): mối quan hệ (thường mang tính cá nhân hoặc xã hội).
- They have a close relationship. (Họ có một mối quan hệ thân thiết.)
Relate (động từ): liên quan, kết nối.
- How does this story relate to the topic? (Câu chuyện này liên quan đến chủ đề như thế nào?)
Connected: có kết nối.
- The two events are connected. (Hai sự kiện có kết nối với nhau.)
Interdependent: phụ thuộc lẫn nhau.
- In a team, tasks are often interdependent. (Trong một nhóm, các nhiệm vụ thường phụ thuộc lẫn nhau.)
Relative: tương đối, có liên quan.
- This is a relative comparison. (Đây là một sự so sánh tương đối.)
Relational thinking: tư duy quan hệ, tập trung vào cách các yếu tố tương tác với nhau.
- Students are encouraged to develop relational thinking to solve complex problems. (Học sinh được khuyến khích phát triển tư duy quan hệ để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Relational contract: hợp đồng dựa trên mối quan hệ và sự tin tưởng, thay vì chỉ dựa trên điều khoản pháp lý.
- In business, a relational contract often leads to long-term partnerships. (Trong kinh doanh, một hợp đồng dựa trên mối quan hệ thường dẫn đến quan hệ đối tác lâu dài.)
- "It's all relative": mọi thứ đều có tính tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh.
- Success is relational; what works for one person may not work for another. (Thành công có tính tương đối; điều hiệu quả với người này có thể không hiệu quả với người khác.)