relationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Liên hệ, thuộc về mối quan hệ: Chỉ tính chất của sự liên hệ, sự tương quan giữa các sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm.
- (Xã hội học, Tâm lý học) Thuộc về quan hệ con người: Chỉ những gì liên quan đến các mối quan hệ, tương tác giữa các cá nhân trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une approche relationnelle de la philosophie. (Một cách tiếp cận liên hệ trong triết học.)
- Les compétences relationnelles sont essentielles dans ce métier. (Kỹ năng quan hệ con người là thiết yếu trong nghề này.)
- Il a des problèmes relationnels avec ses collègues. (Anh ấy có những vấn đề trong quan hệ với đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marketing relationnel": Tiếp thị dựa trên quan hệ, một chiến lược tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
- L'entreprise mise sur le marketing relationnel pour fidéliser sa clientèle. (Công ty đặt cược vào tiếp thị dựa trên quan hệ để giữ chân khách hàng.)
- "Intelligence relationnelle": Trí thông minh trong quan hệ, khả năng hiểu và quản lý hiệu quả các mối quan hệ với người khác.
- Développer son intelligence relationnelle est un atout professionnel. (Phát triển trí thông minh trong quan hệ là một lợi thế nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Relation (danh từ giống cái): Mối quan hệ, sự liên hệ.
- Les relations internationales. (Các mối quan hệ quốc tế.)
- Relationnisme (danh từ giống đực): Thuyết liên hệ (trong triết học).
- Relationnellement (trạng từ): Một cách liên hệ, về mặt quan hệ.
Từ đồng nghĩa
- Interactionnel: Thuộc về tương tác.
- Social: Thuộc về xã hội, giao tiếp (trong ngữ cảnh xã hội học/tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'relationnel' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh tính từ 'relationnel')
tính từ
- (triết học) liên hệ
- Théorie relationnellehọc thuyết liên hệ