relative atomic mass
A student calculates the relative atomic mass of carbon from a periodic table.
Định nghĩa
Danh từ: Khối lượng nguyên tử tương đối (trong hóa học) là khối lượng của một nguyên tử của một nguyên tố hóa học, được biểu thị bằng đơn vị khối lượng nguyên tử (amu). Giá trị này cho biết khối lượng của nguyên tử đó nặng hơn bao nhiêu lần so với 1/12 khối lượng của nguyên tử carbon-12.
Ví dụ sử dụng
- (Khối lượng nguyên tử tương đối của carbon xấp xỉ 12,01.)
- (Để tính khối lượng nguyên tử tương đối của clo, các nhà khoa học tính trung bình khối lượng của các đồng vị của nó.)
- (Khối lượng nguyên tử tương đối của hydro là khoảng 1,008.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relative atomic mass" thường được ký hiệu là Aᵣ và là một giá trị không có đơn vị (dù được tính bằng amu), vì nó là tỷ số so với chuẩn carbon-12.
- The relative atomic mass of oxygen is 16.00. (Khối lượng nguyên tử tương đối của oxy là 16,00.)
- "Relative atomic mass" khác với "atomic mass" (khối lượng nguyên tử tuyệt đối) ở chỗ nó là giá trị tương đối, trong khi khối lượng nguyên tử tuyệt đối được đo bằng kilogam hoặc gam.
- The relative atomic mass of iron is 55.85, while its actual atomic mass is 9.27 × 10⁻²⁶ kg. (Khối lượng nguyên tử tương đối của sắt là 55,85, trong khi khối lượng nguyên tử thực tế của nó là 9,27 × 10⁻²⁶ kg.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomic mass (khối lượng nguyên tử): thường được dùng thay thế cho "relative atomic mass" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng chính xác hơn là chỉ khối lượng tuyệt đối.
- Relative molecular mass (khối lượng phân tử tương đối): tương tự nhưng áp dụng cho phân tử, tính bằng tổng khối lượng nguyên tử tương đối của các nguyên tử trong phân tử.
- Atomic mass unit (đơn vị khối lượng nguyên tử): đơn vị đo, ký hiệu là u hoặc amu, bằng 1/12 khối lượng của nguyên tử carbon-12.
Từ đồng nghĩa
- Standard atomic weight (khối lượng nguyên tử chuẩn): thuật ngữ chính thức trong hóa học hiện đại, đồng nghĩa với "relative atomic mass".
- Atomic weight (trọng lượng nguyên tử): thuật ngữ cũ, hiện nay ít dùng hơn nhưng vẫn có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Average relative atomic mass (khối lượng nguyên tử tương đối trung bình): giá trị trung bình có tính đến tỷ lệ phần trăm của các đồng vị trong tự nhiên.
- The average relative atomic mass of chlorine is 35.45 due to its two isotopes. (Khối lượng nguyên tử tương đối trung bình của clo là 35,45 do có hai đồng vị.)
- Relative atomic mass of an isotope (khối lượng nguyên tử tương đối của một đồng vị): giá trị chính xác cho từng đồng vị riêng lẻ.
- The relative atomic mass of carbon-12 is exactly 12. (Khối lượng nguyên tử tương đối của carbon-12 chính xác là 12.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a relative atomic mass of..." (có khối lượng nguyên tử tương đối là...): cách diễn đạt phổ biến khi nói về giá trị cụ thể của một nguyên tố.
- Uranium has a relative atomic mass of about 238. (Uranium có khối lượng nguyên tử tương đối khoảng 238.)