relative clause

relative clause

A student underlines a relative clause in a grammar textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Mệnh đề quan hệ (relative clause) một mệnh đề phụ (subordinate clause) bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) như who, which, that, whom, whose, hoặc trạng từ quan hệ như where, when, why. Mệnh đề này chức năng bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước , cung cấp thông tin thêm về người, vật, sự việc đó. thường trả lời câu hỏi "Người/vật nào?" hoặc "Loại nào?".

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách tôi đã mượn rất thú vị.)
  • (Bạn biết người đàn ông đang đứng đằng kia không?)
  • (Tôi đã đến thăm thành phố nơi tôi sinh ra.)
  • (Học sinh bố mẹ giáo viên rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Không dùng dấu phẩy.
    • The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống bên cạnh bác sĩ.) → Thông tin này giúp nhận diện người phụ nữ nào.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause): Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Luôn dấu phẩy.
    • My mother, who is a teacher, loves reading. (Mẹ tôi, người giáo viên, thích đọc sách.) → Thông tin thêm, ta đã biết "mẹ tôi" ai.
  • Rút gọn mệnh đề quan hệ: Có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ động từ "to be" (nếu ) hoặc chuyển thành cụm hiện tại phân từ (V-ing) hoặc quá khứ phân từ (V3/ed).
    • The man standing over there is my brother. (Người đàn ông đang đứng đằng kia anh trai tôi.) → Rút gọn từ who is standing.
    • The book written by her is famous. (Cuốn sách được viết bởi ấy rất nổi tiếng.) → Rút gọn từ which was written.
Biến thể từ gần giống
  • Relative pronoun (đại từ quan hệ): , , , , .
  • Relative adverb (trạng từ quan hệ): , , .
  • Reduced relative clause (mệnh đề quan hệ rút gọn): Dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ.
  • Sentential relative clause (mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu): Dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính.
    • He passed the exam, which surprised everyone. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi, điều này làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjective clause: Mệnh đề tính từ (tên gọi khác của mệnh đề quan hệ, hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ).
  • Relative clause: Mệnh đề quan hệ (từ gốc).
Các cụm từ liên quan
  • To introduce a relative clause: Giới thiệu một mệnh đề quan hệ.
    • The word "who" often introduces a relative clause. (Từ "who" thường giới thiệu một mệnh đề quan hệ.)
  • To omit the relative pronoun: Lược bỏ đại từ quan hệ.
    • In informal English, we can omit the relative pronoun in defining clauses. (Trong tiếng Anh không trang trọng, chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề xác định.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "relative clause", nhưng một số cách diễn đạt phổ biến trong ngữ pháp: - "That's the one [that] I mean": Đó cái tôi muốn nói. ( dụ về mệnh đề quan hệ xác định.) - "The reason why...": Lý do tại sao... (Mệnh đề quan hệ với why.) - The reason why he left is unknown. (Lý do tại sao anh ấy rời đi vẫn chưa được biết.)