relative density
Danh từ: Tỉ trọng tương đối hoặc mật độ tương đối: là tỉ số giữa khối lượng riêng của một chất so với khối lượng riêng của một chất chuẩn (thường là nước ở 4°C đối với chất lỏng và rắn, hoặc không khí đối với chất khí). Đây là một đại lượng không thứ nguyên, không có đơn vị đo.
- (Tỉ trọng tương đối của vàng là 19,3, nghĩa là nó đặc hơn nước 19,3 lần.)
- (Để tính tỉ trọng tương đối của một chất lỏng, hãy chia khối lượng riêng của nó cho khối lượng riêng của nước.)
- "Relative density to a standard": tỉ trọng tương đối so với một chất chuẩn cụ thể.
- The relative density of mercury to water is about 13.6. (Tỉ trọng tương đối của thủy ngân so với nước là khoảng 13,6.)
- "Relative density in engineering": trong kỹ thuật, tỉ trọng tương đối thường được dùng để xác định tính nổi của vật liệu hoặc chất lỏng.
- Engineers use relative density to check if a ship will float. (Các kỹ sư sử dụng tỉ trọng tương đối để kiểm tra xem một con tàu có nổi hay không.)
- Specific gravity (n): trọng lượng riêng (thường được dùng thay thế cho "relative density" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong công nghiệp).
- The specific gravity of sulfuric acid is 1.84. (Trọng lượng riêng của axit sulfuric là 1,84.)
- Density (n): khối lượng riêng (đại lượng có đơn vị, khác với tỉ trọng tương đối không có đơn vị).
- The density of water is 1 g/cm³. (Khối lượng riêng của nước là 1 g/cm³.)
- Specific gravity: trọng lượng riêng (đồng nghĩa chính xác trong hầu hết các trường hợp).
- Relative mass density: mật độ khối lượng tương đối (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ: - Calculate relative density: tính tỉ trọng tương đối. - We need to calculate relative density to identify the substance. (Chúng ta cần tính tỉ trọng tương đối để xác định chất đó.) - Measure relative density: đo tỉ trọng tương đối. - The hydrometer is used to measure relative density. (Tỉ trọng kế được dùng để đo tỉ trọng tương đối.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "relative density".