relative frequency

relative frequency

A bar chart shows the relative frequency of different fruit preferences.

Định nghĩa

Danh từ: Tần suất tương đốitỷ lệ giữa số lần xuất hiện của một sự kiện hoặc một loại dữ liệu cụ thể so với tổng số lần quan sát trong một tập hợp thống . được tính bằng công thức: tần suất tương đối = (số lần xuất hiện của sự kiện) / (tổng số lần quan sát), thường được biểu diễn dưới dạng phân số, số thập phân hoặc phần trăm.

dụ sử dụng
  • (Tần suất tương đối của học sinh vượt qua kỳ thi 0,85.)
  • (Trong một cuộc khảo sát 100 người, tần suất tương đối của những người thích cà phê 60 trên 100, hay 0,6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thống xác suất: "relative frequency" được dùng để ước lượng xác suất của một sự kiện dựa trên dữ liệu thực tế. dụ: nếu một đồng xu được tung 100 lần mặt ngửa xuất hiện 55 lần, thì tần suất tương đối của mặt ngửa 0,55, đây ước lượng cho xác suất thực tế.
  • Trong phân tích dữ liệu: "relative frequency" giúp so sánh các nhóm dữ liệu kích thước khác nhau. dụ, so sánh tỷ lệ sinh viên đạt điểm A giữa hai lớp 30 50 học sinh, cần dùng tần suất tương đối thay vì số tuyệt đối.
Biến thể từ gần giống
  • Tần suất (frequency): số lần xuất hiện tuyệt đối, không chia cho tổng số.
    • The frequency of rainy days in June was 12. (Tần suất các ngày mưa trong tháng Sáu 12.)
  • Tần suất tích lũy tương đối (cumulative relative frequency): tổng tần suất tương đối của tất cả các giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ xuất hiện (proportion): thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng ít chính xác hơn về mặt thống .
  • Xác suất thực nghiệm (empirical probability): đồng nghĩa gần đúng, đặc biệt khi tần suất tương đối được dùng để ước lượng xác suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "relative frequency", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Tính toán (calculate): We need to calculate the relative frequency of each category. (Chúng ta cần tính tần suất tương đối của mỗi loại.) - Biểu diễn (represent): The relative frequency can be represented as a percentage. (Tần suất tương đối có thể được biểu diễn dưới dạng phần trăm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "relative frequency", nhưng trong ngữ cảnh thống , cụm từ "the law of large numbers" (luật số lớn) liên quan, giải thích rằng tần suất tương đối càng gần với xác suất thực tế khi số lần quan sát càng lớn.