relative majority
Định nghĩa
Danh từ: - Đa số tương đối: "relative majority" là số phiếu bầu mà một ứng cử viên hoặc đảng phái nhận được khi số phiếu này nhiều hơn bất kỳ ứng cử viên hoặc đảng phái nào khác, nhưng vẫn ít hơn một nửa tổng số phiếu bầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử có nhiều hơn hai lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
- (Trong cuộc bầu cử với ba ứng cử viên, người chiến thắng chỉ giành được đa số tương đối với 40% số phiếu bầu.)
- (Đảng đó giành được đa số tương đối trong quốc hội, nhưng vẫn cần thành lập liên minh để cai trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win by a relative majority": giành chiến thắng nhờ đa số tương đối.
- The candidate won by a relative majority, as no one reached the 50% threshold. (Ứng cử viên giành chiến thắng nhờ đa số tương đối, vì không ai đạt được ngưỡng 50%.)
"relative majority vs. absolute majority": phân biệt giữa đa số tương đối và đa số tuyệt đối (trên 50%).
- An absolute majority requires more than half the votes, while a relative majority only requires the most votes. (Đa số tuyệt đối đòi hỏi hơn một nửa số phiếu, trong khi đa số tương đối chỉ cần nhiều phiếu nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Plurality (n): đa số tương đối (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh).
- The candidate won with a plurality of the vote. (Ứng cử viên thắng với đa số tương đối phiếu bầu.)
- Simple majority (n): đa số đơn giản (thường dùng thay thế cho đa số tương đối trong một số ngữ cảnh).
- A simple majority is enough to pass the bill. (Đa số đơn giản là đủ để thông qua dự luật.)
Từ đồng nghĩa
- Đa số tương đối: đây là cách dịch phổ biến nhất.
- Đa số phiếu bầu: chỉ số phiếu nhiều hơn các đối thủ khác.
- Số phiếu cao nhất: nhấn mạnh vào giá trị cao nhất nhưng không đạt quá bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Win by a relative majority: thắng nhờ đa số tương đối.
- The party won by a relative majority in the fragmented election. (Đảng đó thắng nhờ đa số tương đối trong cuộc bầu cử phân tán.)
- Achieve a relative majority: đạt được đa số tương đối.
- No candidate achieved a relative majority, leading to a runoff. (Không ứng cử viên nào đạt được đa số tương đối, dẫn đến vòng bầu cử thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
- Plurality rule: quy tắc đa số tương đối (nguyên tắc trong bầu cử nơi người có nhiều phiếu nhất thắng).
- Under plurality rule, a candidate can win with less than 50% of the vote. (Theo quy tắc đa số tương đối, một ứng cử viên có thể thắng với ít hơn 50% số phiếu.)
- First-past-the-post: hệ thống bầu cử đa số tương đối (thường dùng ở Anh và Mỹ).
- The first-past-the-post system often results in a relative majority. (Hệ thống bầu cử đa số tương đối thường dẫn đến kết quả đa số tương đối.)