relative molecular mass

relative molecular mass

A student calculates the relative molecular mass of water on the blackboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khối lượng phân tử tương đối: Trong hóa học, "relative molecular mass" tổng khối lượng nguyên tử tương đối của tất cả các nguyên tử cấu thành trong một phân tử. Đây một đại lượng không thứ nguyên, thường được ký hiệu ( M_r ), được tính bằng cách cộng các giá trị khối lượng nguyên tử tương đối (từ bảng tuần hoàn) của các nguyên tố trong công thức phân tử.

dụ sử dụng
  • (Khối lượng phân tử tương đối của nước (H₂O) 18, gồm hai nguyên tử hydro (mỗi nguyên tử khối lượng nguyên tử 1) một nguyên tử oxy (khối lượng nguyên tử 16).)
  • (Để tính khối lượng phân tử tương đối của carbon dioxide (CO₂), bạn cộng khối lượng nguyên tử của carbon (12) với hai lần khối lượng nguyên tử của oxy (16 × 2 = 32), tổng cộng 44.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high relative molecular mass": khối lượng phân tử tương đối cao.

    • Polymers often have a very high relative molecular mass, which affects their physical properties. (Polyme thường khối lượng phân tử tương đối rất cao, điều này ảnh hưởng đến tính chất vật của chúng.)
  • "to determine the relative molecular mass experimentally": xác định khối lượng phân tử tương đối bằng thực nghiệm.

    • Scientists use mass spectrometry to determine the relative molecular mass of unknown compounds. (Các nhà khoa học sử dụng phép đo khối phổ để xác định khối lượng phân tử tương đối của các hợp chất chưa biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Relative atomic mass (danh từ): khối lượng nguyên tử tương đối (của một nguyên tử).

    • The relative atomic mass of carbon is 12.01. (Khối lượng nguyên tử tương đối của carbon 12.01.)
  • Molar mass (danh từ): khối lượng mol (thường cùng giá trị số nhưng đơn vị g/mol).

    • The molar mass of water is 18 g/mol, which is numerically equal to its relative molecular mass. (Khối lượng mol của nước 18 g/mol, giá trị số bằng với khối lượng phân tử tương đối của .)
Từ đồng nghĩa
  • Molecular weight: khối lượng phân tử (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng chính xác hơn "relative molecular mass" trong hóa học hiện đại).
  • Formula mass: khối lượng công thức (đối với các hợp chất ion, không phải phân tử riêng lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "relative molecular mass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.