relative-in-law
Định nghĩa
Danh từ: Người thân bên chồng hoặc bên vợ, tức là người có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân, chứ không phải qua huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- (Chị dâu của tôi là người thân bên chồng/vợ.)
- (Sau đám cưới, tôi có thêm nhiều người thân bên chồng/vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be related by marriage": có quan hệ thông qua hôn nhân.
- He is not my blood relative; he is my relative-in-law. (Anh ấy không phải người thân ruột thịt; anh ấy là người thân bên chồng/vợ.)
Biến thể và từ gần giống
- In-law (danh từ): người thân bên chồng/vợ (dạng rút gọn của "relative-in-law").
- My in-laws are visiting for the holidays. (Người thân bên chồng/vợ của tôi đang đến thăm vào dịp lễ.)
- Family-in-law (danh từ): gia đình bên chồng/vợ.
- I get along well with my family-in-law. (Tôi hòa thuận với gia đình bên chồng/vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Relation by marriage: người thân thông qua hôn nhân.
- Kin by marriage: họ hàng bên chồng/vợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Marry into (động từ): kết hôn và trở thành một phần của gia đình bên kia.
- She married into a large family, gaining many relatives-in-law. (Cô ấy kết hôn vào một gia đình lớn, có thêm nhiều người thân bên chồng.)
Thành ngữ liên quan
- Blood is thicker than water: quan hệ huyết thống mạnh hơn quan hệ hôn nhân (thường dùng để so sánh với "relative-in-law").
- Though they are relatives-in-law, blood is thicker than water. (Dù họ là người thân bên chồng/vợ, quan hệ huyết thống vẫn mạnh hơn.)