relativistic mass
A scientist explains the concept of relativistic mass on a classroom whiteboard.
Định nghĩa
- Danh từ: Khối lượng tương đối tính (trong vật lý) là khối lượng của một vật thể khi nó đang chuyển động so với người quan sát. Khối lượng này bằng khối lượng nghỉ (khối lượng khi vật đứng yên) nhân với một hệ số lớn hơn 1, và hệ số này tăng lên khi vận tốc của vật thể tăng lên.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thuyết tương đối hẹp, khối lượng tương đối tính của một vật thể tăng lên khi tốc độ của nó tiến gần đến tốc độ ánh sáng.)
- (Khái niệm khối lượng tương đối tính giúp giải thích tại sao các hạt không thể đạt đến tốc độ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rest mass" (khối lượng nghỉ): Khối lượng của một vật khi nó đứng yên so với người quan sát, là một đại lượng bất biến trong thuyết tương đối.
- The rest mass of an electron is about 9.11 × 10⁻³¹ kilograms. (Khối lượng nghỉ của một electron là khoảng 9,11 × 10⁻³¹ kilôgam.)
- "relativistic mass increase" (sự gia tăng khối lượng tương đối tính): Hiệu ứng mà khối lượng biểu kiến của vật thể tăng lên khi tốc độ của nó tăng gần tốc độ ánh sáng.
- Particle accelerators must account for relativistic mass increase when designing experiments. (Các máy gia tốc hạt phải tính đến sự gia tăng khối lượng tương đối tính khi thiết kế thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Relativistic (tính từ): thuộc về thuyết tương đối, có tính tương đối tính.
- Relativistic effects become significant at very high speeds. (Các hiệu ứng tương đối tính trở nên đáng kể ở tốc độ rất cao.)
- Mass (danh từ): khối lượng (nói chung).
- Mass is a fundamental property of matter. (Khối lượng là một tính chất cơ bản của vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Apparent mass: khối lượng biểu kiến (thường dùng trong bối cảnh tương đối tính).
- Inertial mass in motion: khối lượng quán tính khi chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "relativistic mass".
Thành ngữ liên quan
- "Mass is energy, energy is mass": Khối lượng là năng lượng, năng lượng là khối lượng (nguyên lý từ phương trình nổi tiếng E=mc² của Einstein).
- The equation E=mc² shows that mass and energy are interchangeable, leading to the idea of relativistic mass. (Phương trình E=mc² cho thấy khối lượng và năng lượng có thể chuyển đổi lẫn nhau, dẫn đến khái niệm khối lượng tương đối tính.)