relativistic

relativistic

A scientist explains the relativistic increase in mass using a simple diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuyết tương đối: "relativistic" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến thuyết tương đối hẹp hoặc thuyết tương đối rộng của Albert Einstein.
    • Thuộc về chủ nghĩa tương đối: Trong triết học, "relativistic" mô tả học thuyết cho rằng chân lý giá trị phụ thuộc vào bối cảnh, không mang tính tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • (Sự gia tăng khối lượng theo thuyết tương đối xảy ra khi các vật thể tiến gần đến tốc độ ánh sáng.)
  • (Quan điểm triết học của ông ấy mang tính tương đối chủ nghĩa cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relativistic quantum mechanics": học lượng tử tương đối tính, một lĩnh vực kết hợp thuyết tương đối học lượng tử.

    • Relativistic quantum mechanics describes particles moving at speeds close to light. ( học lượng tử tương đối tính mô tả các hạt chuyển độngtốc độ gần bằng ánh sáng.)
  • "relativistic particles": các hạt tương đối tính, thường chỉ các hạt chuyển động với vận tốc cực nhanh, gần bằng vận tốc ánh sáng.

    • Radiation from relativistic particles is studied in high-energy physics. (Bức xạ từ các hạt tương đối tính được nghiên cứu trong vật năng lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Relativity (danh từ): thuyết tương đối.

    • Einstein's theory of relativity changed our understanding of space and time. (Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về không gian thời gian.)
  • Relativism (danh từ): chủ nghĩa tương đối (trong triết học).

    • Cultural relativism argues that moral standards vary across societies. (Chủ nghĩa tương đối văn hóa cho rằng các tiêu chuẩn đạo đức khác nhau giữa các xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Einsteinian: thuộc về Einstein hoặc thuyết tương đối của ông.

    • Einsteinian physics includes relativistic effects. (Vật Einstein bao gồm các hiệu ứng tương đối tính.)
  • Relative: tương đối, nhưng thường mang nghĩa rộng hơn, không chuyên ngành.

    • The concept of time is relative. (Khái niệm về thời gian tương đối.)
Các cụm từ liên quan
  • Relativistic effect: hiệu ứng tương đối tính, như sự giãn nở thời gian hoặc co độ dài.

    • GPS satellites must account for relativistic effects to provide accurate data. (Vệ tinh GPS phải tính đến các hiệu ứng tương đối tính để cung cấp dữ liệu chính xác.)
  • Relativistic speed: tốc độ tương đối tính, tức tốc độ gần bằng vận tốc ánh sáng.

    • Particles accelerated to relativistic speeds are used in colliders. (Các hạt được gia tốc đến tốc độ tương đối tính được sử dụng trong máy gia tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "relativistic", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường đi kèm với các khái niệm như "time dilation" (giãn nở thời gian) hoặc "length contraction" (co độ dài).