relativity theory
The scientist explains relativity theory using a diagram of spacetime curvature.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành Vật lý): - Thuyết tương đối: Một lý thuyết vật lý cho rằng không gian và thời gian là những khái niệm tương đối, phụ thuộc vào hệ quy chiếu của người quan sát, thay vì là những khái niệm tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
- (Thuyết tương đối giải thích cách lực hấp dẫn ảnh hưởng đến kết cấu của không-thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "special relativity theory": Thuyết tương đối hẹp, chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính.
- Special relativity theory deals with objects moving at constant speeds. (Thuyết tương đối hẹp nghiên cứu các vật thể chuyển động với tốc độ không đổi.)
- "general relativity theory": Thuyết tương đối rộng, mở rộng ra cả hệ quy chiếu có gia tốc và lực hấp dẫn.
- General relativity theory predicts the existence of black holes. (Thuyết tương đối rộng dự đoán sự tồn tại của hố đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Relativity (danh từ): tính tương đối.
- The principle of relativity is central to modern physics. (Nguyên lý tương đối là trung tâm của vật lý hiện đại.)
- Relativistic (tính từ): thuộc về thuyết tương đối.
- Relativistic effects become significant at speeds close to the speed of light. (Các hiệu ứng tương đối tính trở nên đáng kể ở tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Theory of relativity: thuyết tương đối (cách gọi khác phổ biến).
- Einstein's theory: thuyết của Einstein (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- "Relativity theory predicts": thuyết tương đối dự đoán.
- Relativity theory predicts that time slows down in strong gravitational fields. (Thuyết tương đối dự đoán rằng thời gian chậm lại trong trường hấp dẫn mạnh.)
- "Under relativity theory": theo thuyết tương đối.
- Under relativity theory, the speed of light is constant in all reference frames. (Theo thuyết tương đối, tốc độ ánh sáng là hằng số trong mọi hệ quy chiếu.)
Thành ngữ liên quan
- "Not rocket science": không phải là khoa học tên lửa (ám chỉ điều gì đó không quá phức tạp), nhưng "relativity theory" thường được dùng để chỉ điều cực kỳ phức tạp.
- Understanding relativity theory is not exactly a walk in the park. (Hiểu thuyết tương đối không hề đơn giản chút nào.)