relativity
/,relə'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tương đối: Chất lượng của việc chỉ có ý nghĩa khi được xem xét trong mối quan hệ với một thứ khác, không phải là tuyệt đối.
- Thuyết tương đối: (Trong vật lý) Lý thuyết khoa học do Albert Einstein đề xuất, khẳng định rằng các phép đo về không gian và thời gian là tương đối, phụ thuộc vào chuyển động của người quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The relativity of cultural values makes international business challenging. (Tính tương đối của các giá trị văn hóa khiến kinh doanh quốc tế trở nên thách thức.)
- Einstein's theory of relativity revolutionized our understanding of the universe. (Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principle of relativity": Nguyên lý tương đối, nền tảng của thuyết tương đối.
- The principle of relativity states that the laws of physics are the same for all observers in uniform motion. (Nguyên lý tương đối phát biểu rằng các định luật vật lý là giống nhau cho mọi quan sát viên chuyển động đều.)
"Cultural relativity": Thuyết tương đối văn hóa, quan điểm cho rằng niềm tin và hành vi của con người nên được hiểu trong bối cảnh văn hóa cụ thể của họ.
- Anthropologists often emphasize cultural relativity when studying different societies. (Các nhà nhân chủng học thường nhấn mạnh thuyết tương đối văn hóa khi nghiên cứu các xã hội khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Relative (adj, n): Tương đối; người thân, họ hàng.
- Truth can be relative depending on your perspective. (Sự thật có thể mang tính tương đối tùy thuộc vào góc nhìn của bạn.)
Relativism (n): Chủ nghĩa tương đối (triết học).
- Moral relativism is the view that moral judgments are true or false only relative to a particular standpoint. (Chủ nghĩa tương đối về đạo đức là quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức chỉ đúng hay sai tương đối so với một quan điểm cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Dependence: Sự phụ thuộc (vào một yếu tố khác).
- Non-absoluteness: Tính không tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "relativity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "relativity")
danh từ
- tính tương đối
- the theory of relativitythuyết tương đối