relativize

Định nghĩa

Động từ: "relativize" có nghĩa xem xét hoặc coi (một điều đó) tương đối, nghĩa đặt trong mối quan hệ với các yếu tố khác, thay vì coi tuyệt đối hoặc phổ quát. Hành động này thường được dùng trong triết học, ngôn ngữ học, hoặc khoa học xã hội để nhấn mạnh tính phụ thuộc vào bối cảnh.

dụ sử dụng
  • (Các triết gia thường xem xét các giá trị đạo đức tương đối so với bối cảnh văn hóa.)
  • (Trong ngôn ngữ học, chúng ta coi nghĩa của từ tương đối dựa trên cách sử dụng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relativize a concept": làm cho một khái niệm trở nên tương đối, không còn mang tính tuyệt đối.

    • The study aims to relativize the notion of truth in postmodern discourse. (Nghiên cứu này nhằm làm cho khái niệm chân lý trở nên tương đối trong diễn ngôn hậu hiện đại.)
  • "to relativize one's perspective": đặt quan điểm của ai đó trong mối tương quan với các quan điểm khác.

    • Traveling helps us relativize our own cultural perspective. (Du lịch giúp chúng ta đặt quan điểm văn hóa của mình trong mối tương quan với các nền văn hóa khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Relativization (danh từ): sự tương đối hóa, hành động hoặc quá trình làm cho một điều đó trở nên tương đối.

    • The relativization of scientific facts is a controversial topic. (Sự tương đối hóa các sự kiện khoa học một chủ đề gây tranh cãi.)
  • Relativism (danh từ): chủ nghĩa tương đối, học thuyết cho rằng các giá trị, chân lý tương đối.

    • Moral relativism argues that ethics depend on culture. (Chủ nghĩa tương đối đạo đức cho rằng đạo đức phụ thuộc vào văn hóa.)
  • Relative (tính từ): tương đối, liên quan.

    • The concept of beauty is relative to the observer. (Khái niệm về cái đẹp tương đối so với người quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Contextualize: đặt trong bối cảnh, làm cho liên quan đến hoàn cảnh cụ thể.
    • We need to contextualize historical events to understand them. (Chúng ta cần đặt các sự kiện lịch sử trong bối cảnh để hiểu chúng.)
  • Qualify: hạn chế hoặc điều chỉnh một tuyên bố để làm cho ít tuyệt đối hơn.
    • He qualified his statement by adding "in most cases". (Anh ấy điều chỉnh tuyên bố của mình bằng cách thêm "trong hầu hết các trường hợp".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "relativize". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "relativize to" (tương đối hóa so với): - The value of money is relativized to the economic system. (Giá trị của tiền được tương đối hóa so với hệ thống kinh tế.)

Thành ngữ liên quan
  • "Everything is relative": mọi thứ đều tương đối, không tuyệt đối.
    • In physics, Einstein taught us that everything is relative. (Trong vật , Einstein đã dạy chúng ta rằng mọi thứ đều tương đối.)
relativize
She tries to relativize her own problems by helping others.