relaxation time

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian thư giãn: "relaxation time" dùng để chỉ khoảng thời gian dành cho việc nghỉ ngơi, thư giãn, giải trí sau những căng thẳng hoặc hoạt động mệt mỏi.
    • Thời gian hồi phục (trong vật ): Trong khoa học, "relaxation time" còn có nghĩa hằng số thời gian của sự trở lại trạng thái cân bằng của một hệ thống sau một nhiễu loạn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • I need some relaxation time after a long week at work. (Tôi cần một chút thời gian thư giãn sau một tuần làm việc dài.)
    • She spends her relaxation time reading books and listening to music. ( ấy dành thời gian thư giãn để đọc sách nghe nhạc.)
  • Nghĩa khoa học:

    • The relaxation time of this material is very short. (Thời gian hồi phục của vật liệu này rất ngắn.)
    • In physics, relaxation time describes how quickly a system returns to equilibrium. (Trong vật , thời gian hồi phục mô tả tốc độ một hệ thống trở lại trạng thái cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take relaxation time": dành thời gian thư giãn.

    • It is important to take relaxation time every day to reduce stress. (Việc dành thời gian thư giãn mỗi ngày quan trọng để giảm căng thẳng.)
  • "relaxation time constant": hằng số thời gian hồi phục (trong vật ).

    • The relaxation time constant determines the rate of decay. (Hằng số thời gian hồi phục quyết định tốc độ suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Relaxation (danh từ): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
    • Yoga helps with relaxation. (Yoga giúp thư giãn.)
  • Relax (động từ): thư giãn.
    • I like to relax after work. (Tôi thích thư giãn sau giờ làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Leisure time: thời gian rảnh rỗi.
  • Downtime: thời gian nghỉ ngơi, thời gian không làm việc.
  • Rest period: khoảng thời gian nghỉ ngơi.
Các cụm từ liên quan
  • Quality relaxation time: thời gian thư giãn chất lượng.
    • She prioritizes quality relaxation time with her family. ( ấy ưu tiên thời gian thư giãn chất lượng bên gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Time out: thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động.
    • I need a time out to relax. (Tôi cần một khoảng thời gian nghỉ ngơi để thư giãn.)
relaxation time
Relaxation time is the period needed for a pendulum to return to rest after being pushed.